Từ vựng
政党 (せいとう, seitou) nghĩa là gì?
政党 (せいとう, seitou) trong tiếng Nhật nghĩa là đảng chính trị.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せいとう |
|---|
| Romaji | seitou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngseitou
đảng chính trị