Từ vựng

与党 (よとう, yotou) nghĩa là gì?

与党 (よとう, yotou) trong tiếng Nhật nghĩa là đảng cầm quyền.

Thông tin tra cứu
Cách đọcよとう
Romajiyotou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
よとう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyotou

đảng cầm quyền

  1. 1danh từ ruling party; government party; party in power

Câu ví dụ

  • Đảng cầm quyền đã giành chiến thắng trong cuộc bầu cử lần này.

  • Sự đối lập giữa đảng cầm quyền và đảng đối lập vẫn tiếp diễn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.