Từ vựng
与党 (よとう, yotou) nghĩa là gì?
与党 (よとう, yotou) trong tiếng Nhật nghĩa là đảng cầm quyền.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | よとう |
|---|
| Romaji | yotou |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyotou
đảng cầm quyền
- 1danh từ ruling party; government party; party in power
Câu ví dụ
与党が今回の選挙で勝利した。
Đảng cầm quyền đã giành chiến thắng trong cuộc bầu cử lần này.
与党と野党の対立が続いている。
Sự đối lập giữa đảng cầm quyền và đảng đối lập vẫn tiếp diễn.