Từ vựng

野党 (やとう, yatou) nghĩa là gì?

野党 (やとう, yatou) trong tiếng Nhật nghĩa là đảng đối lập.

Thông tin tra cứu
Cách đọcやとう
Romajiyatou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
やとう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyatou

đảng đối lập

  1. 1danh từ opposition party; the opposition

Câu ví dụ

  • Qua bầu cử, đảng đối lập đã mạnh lên.

  • Đảng đối lập đã phản đối phương án của chính phủ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.