Từ vựng

停止 (ていし, teishi) nghĩa là gì?

停止 (ていし, teishi) trong tiếng Nhật nghĩa là dừng, đình chỉ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcていし
Romajiteishi
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ていし
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngteishi

dừng, đình chỉ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự dừng lại, đứng lại, ngừng hẳnstoppage; coming to a stop; halt
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự ngừng hoạt động, tạm ngưng vận hành, cắt (điện)ceasing (movement, activity, etc.); suspension (of operations); interruption (e.g. of electricity supply)
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự đình chỉ (thanh toán, giấy phép), lệnh cấm tạm thờisuspension (of payment, a licence, etc.); (temporary) prohibition; ban
  4. 4danh từ · động từ (+する) · tha động từ (cổ) việc ngừng ca múa nhạc để tang một nhân vật quan trọngsuspension of music, dance, etc. as a sign of mourning for a prominent person

Câu ví dụ

  • Tàu điện đã dừng lại vì tai nạn.

  • Công trình đã bị tạm dừng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.