Từ vựng

停滞 (ていたい, teitai) nghĩa là gì?

停滞 (ていたい, teitai) trong tiếng Nhật nghĩa là đình trệ, trì trệ, ùn tắc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcていたい
Romajiteitai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ていたい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngteitai

đình trệ, trì trệ, ùn tắc

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ stagnation; tie-up; standstill

Câu ví dụ

  • Tình trạng đình trệ kinh tế đang kéo dài.

  • Giao thông bị ùn tắc nên không thể nhúc nhích.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.