Từ vựng
停滞 (ていたい, teitai) nghĩa là gì?
停滞 (ていたい, teitai) trong tiếng Nhật nghĩa là đình trệ, trì trệ, ùn tắc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ていたい |
|---|
| Romaji | teitai |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngteitai
đình trệ, trì trệ, ùn tắc
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ stagnation; tie-up; standstill
Câu ví dụ
景気の停滞が長引いている。
Tình trạng đình trệ kinh tế đang kéo dài.
交通が停滞して身動きが取れない。
Giao thông bị ùn tắc nên không thể nhúc nhích.