Từ vựng
調停 (ちょうてい, choutei) nghĩa là gì?
調停 (ちょうてい, choutei) trong tiếng Nhật nghĩa là hòa giải, trọng tài.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちょうてい |
|---|
| Romaji | choutei |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchoutei
hòa giải, trọng tài
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ arbitration; conciliation; mediation
Câu ví dụ
二国間の紛争は調停で解決した。
Tranh chấp giữa hai nước đã được giải quyết bằng hòa giải.
離婚をめぐって調停が行われた。
Việc hòa giải đã diễn ra xoay quanh vấn đề ly hôn.