Kanji

Chữ 亡 (VONG) nghĩa là gì?

亡 đọc Hán-Việt là VONG, nghĩa là mất, chết, tiêu vong.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtvong
Âm Onボウ、モウ
Âm Kunな.い、な.き-、ほろ.びる、ほろ.ぶ、ほろ.ぼす
Số nét3
Bộ thủ chính亠 (đầu)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
vongÂm On ボウ、モウÂm Kun な.い、な.き-、ほろ.びる、ほろ.ぶ、ほろ.ぼす
N3 · ước tính theo khung JLPT3 nét

mất, chết, tiêu vong

Mẹo nhớ

Một người khuất sau ranh giới rồi biến MẤT, gợi sự TIÊU VONG.

Thứ tự nét · 3 nét

  • 1
  • 2
  • 3

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

  • 滅亡めつぼうsự diệt vong, sụp đổ
  • 逃亡とうぼうđào tẩu, chạy trốn

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.