Kanji

Chữ 才 (TÀI) nghĩa là gì?

才 đọc Hán-Việt là TÀI, nghĩa là tài năng; tuổi.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttài
Âm Onサイ
Số nét3
Bộ thủ chính手 (thủ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
tàiÂm On サイ
N3 · ước tính theo khung JLPT3 nét

tài năng; tuổi

Mẹo nhớ

Mầm nhỏ vừa nhú đã lộ nét nổi bật, gợi TÀI NĂNG từ khi còn ít TUỔI.

Thứ tự nét · 3 nét

  • 1
  • 2
  • 3

Từ ghép tiêu biểu

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.