Kính ngữ · Tôn kính ngữ
Thuật ngữ お亡くなりになりました là gì?
Đã qua đời, đã mất (tôn kính của 死ぬ / 亡くなる) (Passed away (honorific))
| Thuật ngữ | お亡くなりになりました |
|---|---|
| Cách đọc | おなくなりになりました |
| Hán-Việt | VONG |
| Nghĩa tiếng Việt | Đã qua đời, đã mất (tôn kính của 死ぬ / 亡くなる) |
| Tiếng Anh | Passed away (honorific) |
| Cấp độ | Chuyên sâu |
| Mảng chuyên môn | Tôn kính ngữ |
| Chuyên ngành | Kính ngữ |
Giải thích chuyên môn
Dùng khi nói về sự qua đời của người thân đối phương, thầy cô, người có địa vị. Người nhà mình thì nói 亡くなりました (không お), khi báo với người ngoài nói 父が亡くなりました. Từ 死ぬ nghe trần trụi, tránh dùng khi nói về người cụ thể.
Lưu ý & thực tế
Dạng thường: 死ぬ / 亡くなる. Từ điển: お亡くなりになる. Gần như chỉ dùng ở thể quá khứ.
Câu ví dụ trong công việc
恩師の山田先生が、先月お亡くなりになりました。
Thầy Yamada, người thầy đáng kính của tôi, đã qua đời tháng trước ạ.
取引先の会長がお亡くなりになりましたので、明日お通夜に伺います。
Chủ tịch bên đối tác đã qua đời nên ngày mai tôi sẽ đến viếng (lễ canh đêm) ạ.