Từ vựng

逃亡 (とうぼう, toubou) nghĩa là gì?

逃亡 (とうぼう, toubou) trong tiếng Nhật nghĩa là đào tẩu, chạy trốn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとうぼう
Romajitoubou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
とうぼう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtoubou

đào tẩu, chạy trốn

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ escape; flight; running away

Câu ví dụ

  • Nghi phạm đã đào tẩu ra nước ngoài.

  • Cuộc sống đào tẩu kéo dài suốt ba năm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.