Tiếng Nhật Xây dựng · Dự toán & chi phí
Thuật ngữ 増減精算 là gì?
Quyết toán phần tăng giảm (Settlement of additions and deductions)
| Thuật ngữ | 増減精算 |
|---|---|
| Cách đọc | ぞうげんせいさん |
| Hán-Việt | TĂNG GIẢM TINH TOÁN |
| Nghĩa tiếng Việt | Quyết toán phần tăng giảm |
| Tiếng Anh | Settlement of additions and deductions |
| Cấp độ | Thường gặp |
| Mảng chuyên môn | Dự toán & chi phí |
| Chuyên ngành | Tiếng Nhật Xây dựng |
Giải thích chuyên môn
Cuối công trình (hoặc theo từng đợt), cộng phần việc tăng và trừ phần việc giảm so với hợp đồng để ra số tiền chốt. Phát sinh thêm thì cộng; hạng mục bị bỏ hay làm ít hơn thì trừ.
Lưu ý & thực tế
Khách thường nhớ phần tăng mà quên phần giảm. Giữ sổ theo dõi từng thay đổi kèm ngày và người chỉ thị thì lúc quyết toán đỡ cãi nhau.
Câu ví dụ trong công việc
竣工の前に、設計変更の増減精算をまとめます。
Trước khi hoàn công, tôi tổng hợp phần quyết toán tăng giảm của các thay đổi thiết kế.
照明器具が減った分は、増減精算でマイナスにします。
Phần đèn bị bớt đi sẽ trừ ra trong quyết toán tăng giảm.