Ngữ pháp tiếng Nhật
丁寧語(です・ます・ございます) nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
丁寧語(です・ます・ございます) nghĩa là lịch sự ngữ — nói lịch sự với người nghe.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + です V + ます N + でございます あります → ございます |
| Romaji | teineigo |
| Nghĩa | lịch sự ngữ — nói lịch sự với người nghe |
Cách nối
| Mức thường | だ/V thể từ điển (bạn bè, nhật ký) |
|---|---|
| Mức lịch sự | です/ます (mặc định với người lạ) |
| Mức trang trọng | でございます/ございます (dịch vụ, khách hàng) |
Cách dùng
Giữ khoảng cách lịch sự với người nghe, bất kể đang nói về ai.
- Đây là nhánh thứ ba, và là nhánh khác hẳn hai nhánh kia: 尊敬語/謙譲語 quan tâm tới NGƯỜI ĐƯỢC NÓI TỚI, còn 丁寧語 chỉ quan tâm tới NGƯỜI ĐANG NGHE.
- Hệ quả thú vị: có thể nói lịch sự về một con mèo — 猫がいます. Không cần con mèo đáng kính, chỉ cần người nghe đáng được lịch sự. Đây là nhánh mà người học đã dùng từ N5 mà không biết tên nó.
- ございます là bậc trang trọng nhất: ~です → ~でございます, あります → ございます. Nghe nhiều ở khách sạn, cửa hàng, tổng đài, thông báo trên tàu.
- Ba nhánh có thể chồng lên nhau trong một câu: 先生がお読みになりました có cả tôn kính (お読みになる) lẫn lịch sự (ました). Đó là chuyện bình thường, không phải kính ngữ chồng kính ngữ.
Ví dụ
こちらが会議室でございます。
Đây là phòng họp ạ.
青いかばんもございますが、いかがですか。
Bên tôi cũng có cả cặp màu xanh, quý khách thấy thế nào ạ?
毎朝七時に朝ごはんを食べます。
Tôi ăn sáng lúc bảy giờ mỗi sáng.
Cần nhớ
- ございます KHÔNG phải tôn kính ngữ — nó không nâng ai lên cả, chỉ trang trọng. Vì thế dùng được cho cả đồ vật lẫn bản thân: こちらがカタログでございます.
- Với bạn bè mà dùng ございます thì nghe như đang đùa hoặc mỉa mai.
Lỗi hay gặp
-
Sai社長はあちらにございます。
Giám đốc ở phía kia ạ.
Đúng社長はあちらにいらっしゃいます。
ございます là dạng trang trọng của ある (đồ vật). Người phải dùng いる → tôn kính いらっしゃる.
-
Sai母は先生でございますから、私も教師になりたいです。
Vì mẹ tôi là giáo viên nên tôi cũng muốn làm giáo viên.
Đúng母は教師ですから、私も教師になりたいです。
Nói về mẹ mình với người ngoài thì không dùng 先生 (từ tôn kính) và không cần trang trọng hoá — dùng 教師 + です.
Mẹo khi ôn thi
- Nhớ 3 nhánh bằng câu hỏi: "Nâng ai lên?" → tôn kính. "Hạ ai xuống?" → khiêm nhường. "Không nâng hạ ai, chỉ lịch sự với người nghe?" → lịch sự ngữ.