Ngữ pháp tiếng Nhật

~でございます nghĩa là gì? Ngữ pháp N4

~でございます nghĩa là là ~ ạ (dạng cực trang trọng của です).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
Cấu trúcN + でございます
ある → ございます
いい → よろしゅうございます (rất trang trọng, ít dùng)
Romaji~ de gozaimasu
Nghĩalà ~ ạ (dạng cực trang trọng của です)

Cách nối

Nghi vấnN + でございますか (nhưng hỏi khách nên dùng でいらっしゃいますか)
Phủ địnhN + ではございません
Khẳng địnhN + でございます

Cách dùng

Thay です trong tình huống dịch vụ, kinh doanh, thông báo trang trọng.

  • でございます thuộc nhánh LỊCH SỰ NGỮ, không phải tôn kính. Nó không nâng ai lên, chỉ làm câu trang trọng hơn với người nghe. Vì vậy dùng được cho cả đồ vật lẫn chính mình.
  • Thang bậc: だ → です → でございます. Bậc cuối nghe rất "chuyên nghiệp", đặc trưng của nhân viên khách sạn, lễ tân, tổng đài, tiếp viên hàng không.
  • Một bẫy tinh vi mà cả người Nhật cũng sai: khi HỎI về danh tính người trên, phải dùng でいらっしゃいますか (tôn kính) chứ không phải でございますか. Vì hỏi về NGƯỜI KHÁC thì cần nâng họ lên. Ngược lại tự giới thiệu mình thì mới dùng でございます.
  • Ngữ cảnh: chỉ dùng trong tình huống dịch vụ/trang trọng. Dùng với bạn bè nghe như đang diễn hài.

Ví dụ

  • Vâng, tôi là Nam ở phòng kinh doanh ạ.

  • Nhà vệ sinh ở tầng hai ạ.

  • Thành thật xin lỗi, bên tôi không có màu đó ạ.

Cần nhớ

  • ございます một mình = dạng trang trọng của あります: 二階にございます (có ở tầng hai ạ).
  • Câu điện thoại chuẩn của công ty Nhật: はい、ABC でございます — "vâng, ABC xin nghe ạ".

Lỗi hay gặp

  • Sai田中(たなか)様(さま)でございますか。

    Có phải anh Tanaka không ạ?

    Đúng田中(たなか)様(さま)でいらっしゃいますか。

    Hỏi danh tính của KHÁCH thì phải tôn kính bằng でいらっしゃる. でございます chỉ dùng khi nói về mình hoặc đồ vật.

  • Sai今晩(こんばん)、友達(ともだち)の家(いえ)に行(い)くでございます。

    Tối nay tôi sẽ đến nhà bạn ạ.

    Đúng今晩(こんばん)、友達(ともだち)の家(いえ)に行(い)きます。

    でございます nối với DANH TỪ, không nối trực tiếp với động từ. Động từ chỉ cần ます là đủ lịch sự.

Mẹo khi ôn thi

  • Cặp đối lập cần thuộc: でございます (mình/đồ vật) ↔ でいらっしゃいます (người trên).

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N4 →