Ngữ pháp tiếng Nhật
謙譲動詞(参る・申す・いただく・拝見する…) nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
謙譲動詞(参る・申す・いただく・拝見する…) nghĩa là động từ khiêm nhường đặc biệt.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | 行く/来る → 参る 言う → 申す もらう → いただく 食べる/飲む → いただく 見る → 拝見する する → いたす いる → おる 知っている → 存じている 会う → お目にかかる あげる → 差し上げる |
| Romaji | kenjō dōshi |
| Nghĩa | động từ khiêm nhường đặc biệt |
Cách nối
| Nhóm する | 拝見する → 拝見します, いたす → いたします |
|---|---|
| Chia bình thường | 参る → 参ります, 申す → 申します, おる → おります |
Cách dùng
Nhóm động từ có sẵn dạng khiêm nhường riêng, dùng cho hành động của mình.
- Học nhóm này theo CẶP với động từ tôn kính ở N4-068 là cách hiệu quả nhất, vì đề thi và đời thực đều bắt phân biệt hai bên.
- Bảng cặp cần thuộc: 行く/来る → いらっしゃる (người khác) ↔ 参る (mình); 言う → おっしゃる ↔ 申す; 食べる/飲む → 召し上がる ↔ いただく; 見る → ご覧になる ↔ 拝見する; いる → いらっしゃる ↔ おる; する → なさる ↔ いたす.
- いただく có hai vai: (a) khiêm nhường của もらう — nhận từ người trên; (b) khiêm nhường của 食べる/飲む. Câu いただきます trước bữa ăn chính là nghĩa (b). Cặp đối lập của nghĩa (a) là くださる — người trên CHO tôi.
- Ngữ cảnh: nhóm này là "ngôn ngữ đi làm". Trong buổi phỏng vấn hay email công việc, dùng đúng nhóm này là điểm cộng lớn; dùng sai chiều là điểm trừ nặng.
Ví dụ
はじめまして、Nam と申します。
Rất hân hạnh, tôi tên là Nam ạ.
先生にいい辞書をいただきました。
Tôi được thầy tặng cho một cuốn từ điển tốt.
メールを拝見しました。ありがとうございます。
Tôi đã xem email rồi ạ. Cảm ơn quý vị.
会議室におりますので、いつでもお呼びください。
Tôi ở phòng họp nên ngài có thể gọi bất cứ lúc nào ạ.
Cần nhớ
- Phân biệt いただく và くださる — chỗ người Việt sai nhiều nhất: 先生が本をくださいました (thầy CHO tôi, chủ ngữ là thầy) = 先生に本をいただきました (tôi NHẬN từ thầy, chủ ngữ là tôi). Cùng một sự việc, hai góc nhìn, hai trợ từ khác nhau.
- おる còn dùng làm dạng khiêm nhường của ~ている: 待っております (tôi đang đợi ạ).
Lỗi hay gặp
-
Sai先生が本をいただきました。
Thầy đã tặng tôi sách.
Đúng先生が本をくださいました。
Chủ ngữ là thầy (người cho) nên dùng くださる. いただく chỉ dùng khi chủ ngữ là tôi (người nhận).
-
Sai田中先生は何と申しましたか。
Thầy Tanaka đã nói gì ạ?
Đúng田中先生は何とおっしゃいましたか。
申す là khiêm nhường cho lời của mình. Lời của thầy phải dùng tôn kính おっしゃる.
Mẹo khi ôn thi
- Học thuộc bảng cặp tôn kính ↔ khiêm nhường của 8 động từ (行く/来る/いる/言う/食べる/見る/する/もらう) là đã phủ gần hết câu kính ngữ trong đề N4.