Ngữ pháp tiếng Nhật

尊敬語(そんけいご) nghĩa là gì? Ngữ pháp N4

尊敬語(そんけいご) nghĩa là tôn kính ngữ — nâng hành động của NGƯỜI KHÁC lên.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
Cấu trúcお + Vます(bỏ ます) + になる
ご + N(Hán) + になる
V + れる/られる
động từ tôn kính đặc biệt
Romajisonkeigo
Nghĩatôn kính ngữ — nâng hành động của NGƯỜI KHÁC lên

Cách nối

Cách 1 — công thứcお + thân ます + になる (vd 読む → お読みになる)
Cách 2 — bị độngV + れる/られる (vd 読む → 読まれる)
Cách 3 — từ đặc biệtいる/行く/来る → いらっしゃる, 言う → おっしゃる, 食べる → 召し上がる

Cách dùng

Nói về hành động/trạng thái của người trên (sếp, khách hàng, thầy cô, người lạ) để tỏ sự kính trọng.

  • Kính ngữ tiếng Nhật có 3 nhánh: 尊敬語 (tôn kính), 謙譲語 (khiêm nhường), 丁寧語 (lịch sự). Đây là nhánh thứ nhất.
  • Nguyên tắc sống còn, phải thuộc lòng: 尊敬語 chỉ dùng cho hành động của NGƯỜI KHÁC — người mình muốn tỏ ra kính trọng. TUYỆT ĐỐI không dùng cho hành động của chính mình. Nói 私が召し上がります là tự nâng mình lên, nghe rất buồn cười với người Nhật.
  • Ba cách tạo tôn kính ngữ có mức trang trọng khác nhau: từ đặc biệt (trang trọng nhất) > お~になる > れる/られる (nhẹ nhàng nhất, hay dùng trong công ty hằng ngày). Động từ nào có sẵn dạng đặc biệt thì ưu tiên dùng dạng đó.
  • Ngữ cảnh: dùng với sếp, khách hàng, thầy cô, người lớn tuổi, người lạ. Với bạn bè và người trong gia đình mình thì KHÔNG dùng — dùng sẽ tạo khoảng cách lạnh lùng.

Ví dụ

  • Thầy uống cà phê mỗi sáng.

  • Giám đốc đã về rồi ạ.

  • Khách sẽ đến lúc mấy giờ ạ?

Cần nhớ

  • Quy tắc "trong - ngoài" (ウチ・ソト): khi nói chuyện với người NGOÀI công ty, sếp của mình trở thành "người trong" nên KHÔNG dùng tôn kính ngữ cho sếp nữa. Vd nói với khách: 部長は今おりません (không phải いらっしゃいません).
  • Lỗi 二重敬語 (kính ngữ chồng kính ngữ): お召し上がりになる là thừa vì 召し上がる đã là tôn kính rồi.

Lỗi hay gặp

  • Sai私(わたし)は昼(ひる)ごはんを召(め)し上(あ)がりました。

    Tôi đã ăn cơm trưa.

    Đúng私(わたし)は昼(ひる)ごはんをいただきました。

    召し上がる là tôn kính ngữ, chỉ dùng cho người khác. Hành động ăn của MÌNH phải dùng khiêm nhường ngữ いただく.

  • Sai母(はは)は今(いま)いらっしゃいません。

    Mẹ tôi giờ không có ở đây.

    Đúng母(はは)は今(いま)おりません。

    Nói với người ngoài về mẹ mình (người "trong") thì không dùng tôn kính ngữ cho mẹ — dùng khiêm nhường おる.

Mẹo khi ôn thi

  • Đề N4 rất hay cho một câu rồi hỏi chủ ngữ là ai — nhìn kính ngữ là biết: 尊敬語 → chủ ngữ là người khác, 謙譲語 → chủ ngữ là "tôi".

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N4 →