Ngữ pháp tiếng Nhật
~ていただけませんか nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~ていただけませんか nghĩa là ngài có thể ~ giúp tôi được không ạ?.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | V て + いただけませんか V て + いただけますか (nhẹ hơn một chút) |
| Romaji | ~ te itadakemasen ka |
| Nghĩa | ngài có thể ~ giúp tôi được không ạ? |
Cách nối
| Khẳng định | Vて + いただけますか |
|---|---|
| Trang trọng nhất | Vて + いただけないでしょうか |
| Phủ định (lịch sự hơn) | Vて + いただけませんか |
Cách dùng
Nhờ vả rất lịch sự, dùng với người trên hoặc người lạ.
- Cấu tạo: いただく (khiêm nhường của もらう) → thể khả năng いただける → phủ định nghi vấn いただけませんか. Nghĩa đen là "tôi có thể được nhận việc ngài làm ~ không ạ?".
- Vì sao dạng PHỦ ĐỊNH lại lịch sự hơn khẳng định? Vì hỏi phủ định để ngỏ đường cho đối phương từ chối, không dồn ép. Đây là logic xuyên suốt tiếng Nhật lịch sự, khác hẳn tiếng Việt.
- Thang độ lịch sự khi nhờ vả, từ suồng sã tới trang trọng: ~て → ~てください → ~てくれない? → ~てくれませんか → ~ていただけませんか → ~ていただけないでしょうか.
- Ngữ cảnh: nhờ sếp, thầy cô, khách hàng, người lạ. Nhờ bạn bè bằng mẫu này thì nghe như đang giận nhau hoặc châm biếm.
Ví dụ
すみませんが、もう一度説明していただけませんか。
Xin lỗi, thầy có thể giải thích lại một lần nữa được không ạ?
この漢字の読み方を教えていただけませんか。
Ngài có thể chỉ cho tôi cách đọc chữ Hán này được không ạ?
明日までに返事をいただけないでしょうか。
Không biết tôi có thể nhận được hồi âm trước ngày mai không ạ?
Cần nhớ
- Người nhận lợi ích là TÔI — đó là lý do dùng いただく (khiêm nhường). Nếu người trên chủ động làm cho tôi thì dùng くださる (N4-075).
- Thêm すみませんが hoặc 申し訳ありませんが ở đầu câu sẽ tự nhiên hơn nhiều so với vào thẳng lời nhờ.
Lỗi hay gặp
-
Sai先生、この本を貸していただけませんですか。
Thưa thầy, thầy cho em mượn quyển sách này được không ạ?
Đúng先生、この本を貸していただけませんか。
いただけません đã là dạng ます-phủ định, không thêm です nữa.
-
Sai友達に「ペンを貸していただけませんか」と言いました。
Tôi nói với bạn: "Cho tớ mượn cái bút được không?"
Đúng友達に「ペン貸してくれない?」と言いました。
Mẫu này quá trang trọng cho bạn bè — nghe xa cách. Với bạn dùng ~てくれない?.
Mẹo khi ôn thi
- Đề hay hỏi: ai là người LÀM hành động? Trong ~ていただく, người làm là ĐỐI PHƯƠNG, người hưởng lợi là tôi.