Ngữ pháp tiếng Nhật
お/ご~する nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
お/ご~する nghĩa là xin phép được làm ~ (cho người trên).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | お + Vます(bỏ ます) + する ご + N(Hán) + する |
| Romaji | o / go ~ suru |
| Nghĩa | xin phép được làm ~ (cho người trên) |
Cách nối
| Trang trọng hơn | お + thân ます + いたす (お送りいたします) |
|---|---|
| Động từ gốc Hán | ご + N + する (連絡する → ご連絡する) |
| Động từ thuần Nhật | お + thân ます + する (送る → お送りする) |
Cách dùng
Khiêm nhường hoá hành động của mình khi hành động đó hướng tới người trên.
- Công thức khiêm nhường "vạn năng", song song với お~になる bên tôn kính. Chỉ khác chữ cuối: になる (tôn kính, người khác) vs する (khiêm nhường, mình). Nhớ kỹ cặp đối lập này.
- Điều kiện quan trọng: hành động phải HƯỚNG TỚI người trên, tức có người hưởng lợi. お持ちします (xách giúp ngài), お送りします (tiễn/gửi cho ngài) — đều có đối tượng. Còn hành động chỉ mình mình (お寝します) thì vô nghĩa.
- Trong tiếng Nhật thương mại, dạng いたす (お~いたす) được ưa dùng hơn khi nói với khách hàng vì trang trọng hơn một bậc: ご連絡いたします nghe chỉn chu hơn ご連絡します.
- Ngữ cảnh: nhân viên nói với khách, cấp dưới nói với sếp, người trẻ nói với người lớn tuổi trong tình huống trang trọng.
Ví dụ
駅まで車でお送りします。
Tôi sẽ đưa ngài ra ga bằng xe ạ.
明日、こちらからご連絡いたします。
Ngày mai bên tôi sẽ liên lạc với quý vị ạ.
道が分かりにくいので、地図をお書きします。
Vì đường khó tìm nên để tôi vẽ bản đồ cho ạ.
Cần nhớ
- Không dùng mẫu này với hành động dành cho bạn bè ngang hàng — sẽ tạo cảm giác xa cách hoặc mỉa mai.
- お待たせしました (xin lỗi đã để ngài đợi) là dạng khiêm nhường của thể sai khiến 待たせる — câu cửa miệng trong dịch vụ.
Lỗi hay gặp
-
Sai先生、荷物をお持ちになりましょうか。
Thưa thầy, để em mang hành lý giúp thầy nhé?
Đúng先生、荷物をお持ちしましょうか。
Người xách là TÔI nên phải khiêm nhường お持ちする. お持ちになる nghĩa là "thầy xách" — ngược ý định.
-
Sai友達の宿題をお手伝いします。
Tôi giúp bạn làm bài tập.
Đúng友達の宿題を手伝います。
Bạn bè ngang hàng không cần khiêm nhường ngữ — nói bình thường là đúng nhất.
Mẹo khi ôn thi
- Bẫy số 1 của N4 kính ngữ: お持ちします vs お持ちになります. Xác định AI làm hành động trước khi chọn.