Ngữ pháp tiếng Nhật
~と言っていた nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~と言っていた nghĩa là đã nói rằng ~.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | 「câu trực tiếp」と言っていた Thể thường + と言っていた |
| Romaji | ~ to itte ita |
| Nghĩa | đã nói rằng ~ |
Cách dùng
Thuật lại lời một người đã nói trước đó cho người khác nghe.
- と言っていた báo lại lời đã nghe. Phần trích dẫn trước と thường giữ thể thường; nếu trích nguyên văn có thể đặt trong dấu ngoặc Nhật 「」.
- So với 言った chỉ ghi nhận hành động “đã nói”, 言っていた thường tự nhiên hơn khi chuyển lời hoặc kể lại nội dung mà người nói đã phát biểu.
Ví dụ
田中さんは明日休むと言っていました。
Anh Tanaka đã nói rằng ngày mai anh ấy nghỉ.
母は「遅くならないで」と言っていました。
Mẹ đã dặn rằng “đừng về muộn”.
Cần nhớ
- Khi chuyển mệnh lệnh/lời nhờ có thể dùng ~ように言っていた: 早く来るように言っていました.
Lỗi hay gặp
-
Sai田中さんは明日休みますと言っていました。
Đúng田中さんは明日休むと言っていました。
Trong lời nói gián tiếp thông thường, mệnh đề trước と dùng thể thường: 休む, không dùng 休みます.
Mẹo khi ôn thi
- Nếu có người phát ngôn cụ thể + は/が và nội dung lời nói, と言っていた phù hợp hơn そうだ.