Ngữ pháp tiếng Nhật
~かどうか nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~かどうか nghĩa là có ~ hay không.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | Thể thường + かどうか + 分かる/聞く/確認する N/Aな + かどうか |
| Romaji | ~ ka dō ka |
| Nghĩa | có ~ hay không |
Cách dùng
Biến một câu hỏi có/không thành mệnh đề gián tiếp làm nội dung của biết, hỏi, kiểm tra hoặc quyết định.
- かどうか đóng gói hai khả năng “có hay không” vào một mệnh đề. Sau đó thường là 分かる, 知る, 聞く, 調べる, 確認する hoặc 決める.
- Không dùng かどうか sau từ để hỏi cụ thể như いつ/どこ/だれ; khi đó chỉ giữ từ để hỏi + か: いつ来るか分かりません.
Ví dụ
明日雨が降るかどうか、天気予報を見ます。
Tôi xem dự báo để biết ngày mai có mưa hay không.
この答えが正しいかどうか確認してください。
Hãy kiểm tra xem đáp án này có đúng không.
Lỗi hay gặp
-
Sai田中さんがどこにいるかどうか知りません。
Đúng田中さんがどこにいるか知りません。
Đã có từ để hỏi どこ thì chỉ dùng ~か, không thêm どうか.
Mẹo khi ôn thi
- Câu hỏi yes/no → かどうか; câu có いつ・どこ・だれ・何 → chỉ か.