Ngữ pháp tiếng Nhật

~そうだ(dáng vẻ) nghĩa là gì? Ngữ pháp N4

~そうだ(dáng vẻ) nghĩa là trông có vẻ ~; có vẻ sắp ~.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
Cấu trúcVます(bỏ ます) + そうだ
Aい(bỏ い) + そうだ
Aな + そうだ
Romaji~ sō da
Nghĩatrông có vẻ ~; có vẻ sắp ~

Cách dùng

Phán đoán từ dấu hiệu nhìn thấy trực tiếp về trạng thái hoặc việc sắp xảy ra.

  • そうだ ở nghĩa dáng vẻ dựa trên quan sát trước mắt: mây đen nên “có vẻ sắp mưa”, món ăn nhìn “có vẻ ngon”. Nó gắn vào thân ます hoặc gốc tính từ, không gắn vào cả câu thể thường.
  • Hai ngoại lệ quan trọng: いい → よさそうだ; ない → なさそうだ. Phủ định động từ thường là Vそうにない, nhấn khả năng thấp.

Ví dụ

  • Trời đã tối lại. Có vẻ sắp mưa.

  • Món này trông rất ngon.

Cần nhớ

  • Không dùng trực tiếp với danh từ ở nghĩa dáng vẻ. Muốn suy đoán “có vẻ là N”, dùng Nのようだ hoặc Nらしい.

Lỗi hay gặp

  • Saiこのかばんはいいそうです。(nhìn có vẻ tốt)

    Đúngこのかばんはよさそうです。

    いい đổi thành よさそう ở nghĩa dáng vẻ. いいそうだ lại dễ bị hiểu là “nghe nói là tốt”.

Mẹo khi ôn thi

  • Nếu trước chỗ trống là thân ます hoặc tính từ bỏ い, đó là そうだ dáng vẻ; nếu là cả câu thể thường, đó là nghe nói.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N4 →