Ngữ pháp tiếng Nhật
~らしい(nghe nói/có vẻ) nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~らしい(nghe nói/có vẻ) nghĩa là nghe đâu ~; hình như ~.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | Thể thường + らしい N/Aな + らしい |
| Romaji | ~ rashii |
| Nghĩa | nghe đâu ~; hình như ~ |
Cách dùng
Truyền thông tin chưa xác nhận hoàn toàn hoặc suy đoán dựa trên điều nghe được và dấu hiệu gián tiếp.
- らしい ở nghĩa truyền đạt cho thấy thông tin có vẻ đáng tin nhưng người nói không trực tiếp xác nhận. Nó linh hoạt hơn そうだ và có thể pha chút suy luận.
- Danh từ và tính từ な nối trực tiếp, không có だ: 学生らしい, 元気らしい. Cần phân biệt với Nらしい nghĩa “đúng chất N”, vốn đánh giá đặc trưng.
Ví dụ
うわさでは、駅前に新しい店ができるらしいです。
Theo lời đồn, hình như sắp có cửa hàng mới trước ga.
田中さんは今日は来ないらしいです。
Hình như hôm nay anh Tanaka không đến.
Lỗi hay gặp
-
Sai田中さんは学生だらしいです。
Đúng田中さんは学生らしいです。
Danh từ nối trực tiếp với らしい, không giữ だ. Quy tắc này khác だそうだ.
Mẹo khi ôn thi
- N + だそうだ nhưng N + らしい: đề thường kiểm đúng sự khác biệt của だ.