Ngữ pháp tiếng Nhật

~わけにはいかない nghĩa là gì? Ngữ pháp N3

~わけにはいかない nghĩa là không thể… được (vì lý do đạo lý, hoàn cảnh).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
Cấu trúcVる + わけにはいかない
Vない + わけにはいかない
Romajiwakenihaikanai
Nghĩakhông thể… được (vì lý do đạo lý, hoàn cảnh)

Cách nối

Không thể làm休む → 休むわけにはいかない
Buộc phải làm行かない → 行かないわけにはいかない

Cách dùng

Về mặt vật lý thì làm được, nhưng vì bổn phận hay lẽ thường mà không thể làm.

  • 「Vるわけにはいかない」 = không thể làm vì lý do xã hội/đạo lý: 「大事な会議だから、休むわけにはいかない」.
  • Dạng phủ định kép 「Vないわけにはいかない」 = buộc phải làm: 「招待されたので、行かないわけにはいかない」.
  • Khác 「できない」 (không có khả năng): ở đây khả năng vẫn có, chỉ là lương tâm/hoàn cảnh không cho phép.

Ví dụ

  • Mai có cuộc họp quan trọng nên tôi không thể nghỉ được.

  • Được đàn anh rủ nên tôi không thể không đi.

Cần nhớ

  • Không dùng cho việc bất khả thi về thể chất.
  • Hai dạng có nghĩa ngược nhau — đọc kỹ có 「ない」 hay không.

Lỗi hay gặp

  • Sai重(おも)すぎて、この荷物(にもつ)を持(も)つわけにはいかない。

    Nặng quá, tôi không mang được kiện hàng này.

    Đúng重(おも)すぎて、この荷物(にもつ)は持(も)てない。

    Không đủ sức là vấn đề KHẢ NĂNG nên dùng 「持てない」.

  • Sai休(やす)まないわけにはいかないから、会議(かいぎ)に出(で)る。

    Không thể nghỉ được nên tôi phải dự họp.

    Đúng休(やす)むわけにはいかないから、会議(かいぎ)に出(で)る。

    Đặt sai cực: “không thể nghỉ” là 「休むわけにはいかない」.

Mẹo khi ôn thi

  • 「わけにはいかない」 = không thể vì đạo lý; thêm 「ない」 thành “buộc phải”.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N3 →