Ngữ pháp tiếng Nhật

~ものではない nghĩa là gì? Ngữ pháp N2

~ものではない nghĩa là không nên…; không phải chuyện nên làm.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
Cấu trúcVる + ものではない
Romajimonodehanai
Nghĩakhông nên…; không phải chuyện nên làm

Cách nối

Cơ bản言う → 言うものではない

Cách dùng

Khuyên can dựa trên LẼ THƯỜNG và phép tắc chung. Giọng của người lớn dạy người nhỏ.

  • 「Vるものではない」 = không nên làm: 「人の悪口を言うものではない」. Là dạng phủ định của 「~ものだ」 (N2-198, lẽ thường).
  • Cơ sở là phép tắc xã hội, không phải quy định cụ thể — quy định thì dùng 「てはいけない」.
  • Vì mang giọng dạy bảo nên chỉ dùng với người ngang hàng hoặc nhỏ hơn.

Ví dụ

  • Không nên nói xấu người khác.

  • Ở nơi công cộng thì không nên nói to.

Cần nhớ

  • Nối thể từ điển.
  • Không dùng để nhắc người trên.

Lỗi hay gặp

  • Sai人(ひと)の悪口(わるぐち)を言(い)ったものではない。

    Không nên nói xấu người khác.

    Đúng人(ひと)の悪口(わるぐち)を言(い)うものではない。

    「ものではない」 nêu lẽ thường nên phải nối THỂ TỪ ĐIỂN, không dùng thể quá khứ.

  • Sai部長(ぶちょう)、そんなことを言(い)うものではありません。

    Trưởng phòng, em nghĩ anh nên hạn chế nói những lời như thế ạ.

    Đúng部長(ぶちょう)、そのようなお言葉(ことば)は控(ひか)えられたほうがよろしいかと存(ぞん)じます。

    「ものではない」 là giọng dạy bảo, không dùng với cấp trên.

Mẹo khi ôn thi

  • 「ものではない」 = không nên (lẽ thường); quy định cụ thể dùng 「てはいけない」.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N2 →