Ngữ pháp tiếng Nhật
~なければならない(mở rộng) nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~なければならない(mở rộng) nghĩa là phải ~ (bắt buộc).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | V ない(bỏ ない) + なければならない V ない(bỏ ない) + なければいけない V ない(bỏ ない) + なくてはならない V ない(bỏ ない) + なきゃ/なくちゃ (nói tắt) |
| Romaji | ~ nakereba naranai |
| Nghĩa | phải ~ (bắt buộc) |
Cách nối
| Động từ | 行く → 行かない → 行かなければならない |
|---|---|
| Tính từ い | 安い → 安くなければならない |
| Rút gọn văn nói | ~なきゃ (từ なければ), ~なくちゃ (từ なくては) |
| Tính từ な / Danh từ | 静か → 静かでなければならない |
Cách dùng
Diễn tả nghĩa vụ, việc bắt buộc phải làm.
- Cấu tạo logic kiểu "phủ định kép": なければ (nếu không làm) + ならない (thì không xong) = "phải làm". Người Việt thấy vòng vo, nhưng hiểu được logic này thì nhớ rất chắc.
- Phân biệt 4 biến thể mà N4 hay hỏi: ならない mang tính quy tắc/luật lệ khách quan, trang trọng, hay gặp trong văn viết; いけない mang tính hoàn cảnh cụ thể, chủ quan hơn, phổ biến trong văn nói. Còn なくては vs なければ thì gần như giống nhau, なくては thiên văn nói hơn.
- Dạng rút gọn ~なきゃ và ~なくちゃ cực kỳ phổ biến trong hội thoại thân mật, thường bỏ luôn phần đuôi: もう行かなきゃ (phải đi thôi). Nhưng TUYỆT ĐỐI không dùng dạng này với sếp/khách hàng.
- Ngữ cảnh: ~なければなりません dùng an toàn trong mọi tình huống lịch sự. ~なきゃ chỉ dùng với bạn bè và tự nhủ.
Ví dụ
明日までにこの資料を作らなければなりません。
Tôi phải làm xong tài liệu này trước ngày mai.
外国人は、いつもパスポートを持っていなければいけません。
Người nước ngoài lúc nào cũng phải mang theo hộ chiếu.
あ、もう八時だ。早く行かなきゃ。
A, tám giờ rồi. Phải đi nhanh thôi.
Cần nhớ
- Áp dụng được cho cả tính từ và danh từ, không chỉ động từ — đây là phần "mở rộng" so với N5: 部屋は静かでなければなりません.
- Đừng nhầm với ~なくてもいい (N4-085) — cái đó là "không cần phải", ngược nghĩa hoàn toàn.
Lỗi hay gặp
-
Sai毎日、日本語を勉強しなければなりましょう。
Ngày nào cũng phải học tiếng Nhật.
Đúng毎日、日本語を勉強しなければなりません。
なる ở đây luôn ở dạng phủ định なりません/ならない — không có dạng なりましょう trong mẫu này.
-
Sai社長、明日までに資料を作らなきゃですよ。
Giám đốc, đến mai là phải làm xong tài liệu đấy ạ.
Đúng社長、明日までに資料をお作りいただけますでしょうか。
~なきゃ là văn nói cực thân mật, dùng với giám đốc là thất lễ nặng.
Mẹo khi ôn thi
- Đề N4 hay bắt chọn giữa なければなりません (phải) và なくてもいいです (không cần) — đọc kỹ ngữ cảnh câu.