Ngữ pháp tiếng Nhật
~(よ)うと思う nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~(よ)うと思う nghĩa là định sẽ…; tính là….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | V意向形 + と思う V意向形 + と思っている |
| Romaji | (yo)utoomou |
| Nghĩa | định sẽ…; tính là… |
Cách nối
| Vừa quyết | 寝る → 早く寝ようと思います |
|---|---|
| Đã định từ trước | 行く → 行こうと思っています |
Cách dùng
Nêu dự định của CHÍNH MÌNH. Thể 「思っている」 cho biết dự định đã có từ trước.
- Khác nhau quan trọng: 「ようと思う」 = vừa nghĩ ra lúc nói; 「ようと思っている」 = đã định từ trước và vẫn giữ ý đó.
- Chủ ngữ phải là ngôi thứ nhất. Nói về người khác thì phải dùng 「思っている」: 「彼は留学しようと思っている」 — không nói 「彼は留学しようと思う」.
- Nhẹ nhàng hơn 「つもりだ」 (dự định chắc chắn) và 「ことにする」 (đã quyết định).
Ví dụ
今日は早く寝ようと思います。
Hôm nay tôi định đi ngủ sớm.
来年、日本に留学しようと思っています。
Sang năm tôi đang tính đi du học Nhật.
Cần nhớ
- Chia thể ý chí trước 「と思う」.
- Người khác thì bắt buộc 「思っている」.
Lỗi hay gặp
-
Sai彼は留学しようと思う。
Anh ấy đang định đi du học.
Đúng彼は留学しようと思っている。
Nói về dự định của người khác phải dùng 「思っている」.
-
Sai明日は早く寝ろうと思います。
Tôi định mai sẽ ngủ sớm.
Đúng明日は早く寝ようと思います。
Thể ý chí của động từ nhóm 2 (ichidan) 「寝る」 là 「寝よう」 (bỏ る, thêm よう); 「寝ろう」 nhầm lẫn với thể mệnh lệnh 「寝ろ」 ghép thêm う.
Mẹo khi ôn thi
- 「(よ)うと思う」 = định sẽ; người khác dùng 「思っている」.