Ngữ pháp tiếng Nhật

~ように(mục đích) nghĩa là gì? Ngữ pháp N3

~ように(mục đích) nghĩa là để (đạt được trạng thái)…; sao cho….

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
Cấu trúcVる(vô ý chí/khả năng)+ ように、~
Vない + ように、~
Romajiyouni
Nghĩađể (đạt được trạng thái)…; sao cho…

Cách nối

Khả năng見える → よく見えるように
Phủ định忘れない → 忘れないように

Cách dùng

Nêu mục đích ở dạng TRẠNG THÁI mong muốn. Vế trước dùng động từ vô ý chí, khả năng hoặc phủ định.

  • 「ように」 nêu mục đích là một TRẠNG THÁI: 「後ろの人にも見えるように、大きく書いた」.
  • Phân biệt với 「ために」: 「ために」 đi với động từ CÓ ý chí và hai vế cùng chủ thể (「留学するためにお金をためる」); 「ように」 đi với vô ý chí/khả năng/phủ định và chủ thể hai vế có thể khác nhau.
  • Dạng phủ định 「~ないように」 cực kỳ thông dụng: 「風邪をひかないように気をつけて」.

Ví dụ

  • Tôi viết chữ to để cả những chỗ ngồi phía sau cũng nhìn thấy được.

  • Tôi ghi vào sổ tay để khỏi quên cuộc hẹn.

Cần nhớ

  • Không dùng với động từ có ý chí — chỗ đó dùng 「ために」.
  • Vế sau là hành động nhằm đạt trạng thái đó.

Lỗi hay gặp

  • Sai日本(にっぽん)へ行(い)くように、お金(かね)をためています。

    Tôi đang dành tiền để sang Nhật.

    Đúng日本(にっぽん)へ行(い)くために、お金(かね)をためています。

    Động từ có ý chí 「行く」 phải dùng 「ために」.

  • Sai忘(わす)れなくように、メモした。

    Tôi ghi chú lại để không quên.

    Đúng忘(わす)れないように、メモした。

    Dạng phủ định là 「ないように」.

Mẹo khi ôn thi

  • 「ように」 mục đích = trạng thái (vô ý chí/khả năng/phủ định); có ý chí thì 「ために」.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N3 →