Ngữ pháp tiếng Nhật
~(よ)うとしない nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~(よ)うとしない nghĩa là không chịu…; chẳng có ý định….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | V意向形 + としない |
| Romaji | (yo)utoshinai |
| Nghĩa | không chịu…; chẳng có ý định… |
Cách nối
| Nhóm I | 謝る → 謝ろうとしない |
|---|---|
| Nhóm II | 食べる → 食べようとしない |
| Nhóm III | する → しようとしない |
Cách dùng
Chê trách rằng chủ thể KHÔNG chịu làm điều lẽ ra nên làm. Chỉ dùng cho người khác.
- 「Vようとしない」 = không chịu làm: 「彼は謝ろうとしない」. Đây là dạng phủ định của 「ようとする」 nhưng nghĩa nghiêng hẳn sang chê trách.
- Không dùng cho CHÍNH MÌNH: 「私は勉強しようとしない」 nghe rất lạ — muốn nói về mình thì dùng 「勉強する気になれない」.
- Cũng dùng cho vật/hiện tượng bướng bỉnh: 「熱が下がろうとしない」 (sốt mãi không chịu hạ).
Ví dụ
彼は自分の間違いを認めようとしない。
Anh ta không chịu thừa nhận sai lầm của mình.
薬を飲んでも、熱が下がろうとしない。
Uống thuốc rồi mà sốt vẫn không chịu hạ.
Cần nhớ
- Chia thể ý chí rồi mới thêm 「としない」.
- Không dùng để nói về bản thân.
Lỗi hay gặp
-
Sai彼は勉強しないとしない。
Nó không chịu học.
Đúng彼は勉強しようとしない。
Phải chia THỂ Ý CHÍ 「しよう」 trước 「としない」.
-
Sai私は宿題をしようとしない。
Tôi chẳng có tâm trạng làm bài tập.
Đúng私は宿題をする気になれない。
Mẫu này là lời chê người khác, không dùng cho bản thân.
Mẹo khi ôn thi
- 「(よ)うとしない」 = không chịu làm (chê người khác); nối thể ý chí.