Ngữ pháp tiếng Nhật
~予定だ nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~予定だ nghĩa là có kế hoạch ~ / theo lịch thì sẽ ~.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | V(từ điển) + 予定です N + の予定です |
| Romaji | ~ yotei da |
| Nghĩa | có kế hoạch ~ / theo lịch thì sẽ ~ |
Cách nối
| Danh từ | N + の予定です: 会議の予定です、来週の予定です |
|---|---|
| Quá khứ | 予定でした — kế hoạch đã có nhưng (thường là) không thành |
| Động từ | V thể từ điển + 予定です: 出発する予定です |
| Phủ định | V ない + 予定です (ít dùng) — hoặc 予定はありません (không có kế hoạch) |
Cách dùng
Nói về kế hoạch đã được sắp xếp cụ thể, thường có ngày giờ rõ ràng.
- 予定 là danh từ nghĩa "lịch trình, kế hoạch". Mẫu này khách quan nhất trong ba mẫu dự định: nó nói về việc đã lên lịch — có ngày, giờ, đã đặt vé, đã thông báo. Không phải cảm nghĩ cá nhân.
- Vì khách quan nên 予定 dùng được cho cả tổ chức, sự kiện, người khác: 「会議は3時に始まる予定です」 (cuộc họp dự kiến bắt đầu lúc 3 giờ). Còn つもり thì tuyệt đối không dùng như vậy.
- Dùng với danh từ phải có の ở giữa: 「明日は出張の予定です」. Đây là chỗ người mới hay quên.
- 予定でした ở quá khứ thường mang hàm ý "đã định vậy nhưng rốt cuộc không xảy ra": 「3時に着く予定でした」 (theo lịch thì 3 giờ đến — nhưng thực tế thì...).
Ví dụ
来週の金曜日に東京へ出発する予定です。
Theo kế hoạch thì thứ Sáu tuần sau tôi sẽ khởi hành đi Tokyo.
会議は3時に終わる予定です。
Cuộc họp dự kiến kết thúc lúc 3 giờ.
今週の土曜日は仕事の予定です。
Thứ Bảy tuần này tôi có lịch đi làm.
Cần nhớ
- Trong công việc, thông báo lịch hầu như luôn dùng 予定です chứ không dùng つもりです.
- Mức chắc chắn cao nhất trong nhóm, nhưng vẫn là "dự kiến" — không đảm bảo chắc chắn 100%.
Lỗi hay gặp
-
Sai明日は会議予定です。
Mai theo lịch là có họp.
Đúng明日は会議の予定です。
Danh từ nối với 予定 phải có の. Người Việt hay bỏ の vì tiếng Việt nói "lịch họp" không cần từ nối nào.
-
Sai来年、たぶん日本語を勉強する予定です。
Có lẽ năm sau tôi sẽ học tiếng Nhật.
Đúng来年、日本語を勉強しようと思います。
予定 đòi hỏi kế hoạch chắc chắn đã sắp xếp. Thêm たぶん (có lẽ) vào trước 予定 là tự mâu thuẫn — đã "chắc chắn theo lịch" thì không thể "có lẽ". Ý còn mơ hồ như vậy phải dùng ~ようと思います.
Mẹo khi ôn thi
- Từ khoá nhận diện: câu có mốc thời gian cụ thể (来週の金曜日、3時に) → thiên về 予定です.