Ngữ pháp tiếng Nhật

~つもりだ nghĩa là gì? Ngữ pháp N4

~つもりだ nghĩa là dự định ~ / có ý định ~.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
Cấu trúcV(từ điển) + つもりです
V ない + つもりです
Romaji~ tsumori da
Nghĩadự định ~ / có ý định ~

Cách nối

Khẳng địnhV thể từ điển + つもりです: 行くつもりです
Phủ định (định không làm)V ない + つもりです: 行かないつもりです
Phủ định (không có ý định)V(từ điển) + つもりはありません — mạnh hơn, dứt khoát từ chối
Quá khứ (định làm nhưng không thành)V(từ điển) + つもりでした

Cách dùng

Nói về dự định đã suy nghĩ kỹ và quyết định trong lòng.

  • つもり vốn là danh từ nghĩa "ý định trong lòng". Vì vậy mẫu này thể hiện dự định đã cân nhắc kỹ và chốt trong đầu — chắc chắn hơn ~ようと思います, nhưng vẫn là chuyện cá nhân, chưa hẳn có lịch cụ thể.
  • Hai kiểu phủ định khác nhau về độ mạnh. 「行かないつもりです」= tôi định là sẽ không đi (dự định tiêu cực, nhẹ nhàng). 「行くつもりはありません」= tôi hoàn toàn không có ý định đi (dứt khoát, có thể nghe hơi lạnh lùng).
  • Vì つもり là danh từ, nó nối với danh từ bằng の và với tính từ な bằng な — nhưng ở N4 chủ yếu chỉ dùng với động từ.
  • Cẩn thận khi dùng với người trên: hỏi 「先生は行くつもりですか」 nghe hơi thiếu tế nhị vì như đang dò xét kế hoạch riêng. Với người trên nên hỏi 「いらっしゃいますか」 hoặc 「ご予定はいかがですか」.

Ví dụ

  • Tháng sau tôi dự định chuyển nhà.

  • Hôm nay tôi định không uống rượu.

  • Tôi hoàn toàn không có ý định bỏ học đại học.

Cần nhớ

  • つもり viết hiragana.
  • Mức chắc chắn: ~ようと思います < ~つもりです < ~予定です.

Lỗi hay gặp

  • Sai明日(あした)は雨(あめ)が降(ふ)るつもりです。

    Mai trời sẽ mưa.

    Đúng明日(あした)は雨(あめ)が降(ふ)るでしょう。

    つもり chỉ dùng cho ý định của NGƯỜI — chuyện thiên nhiên, máy móc không có "ý định". Người Việt dễ sai vì dịch "dự định" ra thành thứ dùng được cho mọi chủ ngữ.

  • Sai行(い)きますつもりです。

    Tôi dự định sẽ đi.

    Đúng行(い)くつもりです。

    つもり là danh từ nên phải có mệnh đề bổ nghĩa đứng trước ở thể THƯỜNG (từ điển), không phải thể ます.

Mẹo khi ôn thi

  • Phân biệt 「行かないつもりです」(định không đi) và 「行くつもりはありません」(không hề định đi) là bẫy quen thuộc.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N4 →