Ngữ pháp tiếng Nhật
~だけしか~ない nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~だけしか~ない nghĩa là chỉ mỗi… mà thôi (nhấn mạnh sự ít ỏi).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + だけしか + Vない 数量 + だけしか + Vない |
| Romaji | dakeshika nai |
| Nghĩa | chỉ mỗi… mà thôi (nhấn mạnh sự ít ỏi) |
Cách nối
| Danh từ | カレー → カレーだけしか食べない |
|---|---|
| Số lượng | 一時間 → 一時間だけしか勉強できなかった |
Cách dùng
Ghép 「だけ」 với 「しか」 để nhấn mạnh gấp đôi: ít hơn hẳn mong đợi. Khẩu ngữ.
- 「だけしか~ない」 = chỉ có mỗi… thôi. Cuối câu BẮT BUỘC phủ định vì 「しか」 luôn kéo theo phủ định.
- Đây là cách nhấn mạnh: 「千円しかない」 đã là “chỉ có nghìn yên”, thêm 「だけ」 thành 「千円だけしかない」 nghe tiếc nuối hơn.
- Vì trùng nghĩa nên văn viết trang trọng thường chỉ dùng 「しか~ない」 hoặc 「だけだ」 — không ghép cả hai.
Ví dụ
今日は一時間だけしか勉強できなかった。
Hôm nay tôi chỉ học được mỗi một tiếng.
彼はカレーだけしか食べない。
Anh ta chỉ mỗi món cà ri là chịu ăn.
Cần nhớ
- Cuối câu bắt buộc phủ định.
- Văn viết thì bỏ bớt: dùng 「しか~ない」.
Lỗi hay gặp
-
Sai一時間だけしか勉強しました。
Tôi chỉ học được có một tiếng.
Đúng一時間だけしか勉強できませんでした。
「しか」 bắt buộc kết câu bằng phủ định.
-
Sai報告書には結論だけしか書いた。
Trong báo cáo tôi chỉ viết mỗi phần kết luận.
Đúng報告書には結論しか書かなかった。
Ngoài lỗi thiếu phủ định, văn viết nên rút gọn còn 「しか~ない」.
Mẹo khi ôn thi
- 「だけしか~ない」 = chỉ mỗi… (nhấn mạnh); luôn kết phủ định.