Ngữ pháp tiếng Nhật

~ばかり nghĩa là gì? Ngữ pháp N3

~ばかり nghĩa là toàn là…; chỉ mỗi…; vừa mới….

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
Cấu trúcN + ばかり
Vて + ばかりいる
Vた + ばかりだ
Romajibakari
Nghĩatoàn là…; chỉ mỗi…; vừa mới…

Cách nối

Danh từゲーム → ゲームばかりする
Thể た始めた → 始めたばかりだ
Thể て遊んで → 遊んでばかりいる

Cách dùng

Ba cách dùng khác nhau tùy chỗ nối: toàn là (N), chỉ làm mỗi (Vてばかり), vừa mới (Vたばかり).

  • ① 「Nばかり」 = toàn là N (nhiều đến mức khó chịu): 「甘い物ばかり食べている」.
  • ② 「Vてばかりいる」 = chỉ mỗi làm việc đó: 「彼は遊んでばかりいる」 — luôn kèm giọng chê.
  • ③ 「Vたばかり」 = vừa mới xong: 「日本に来たばかりです」. Khác 「Vたところ」 ở chỗ 「ばかり」 tính theo CẢM GIÁC của người nói (có thể vài tháng), còn 「たところ」 là vừa xong theo đồng hồ.

Ví dụ

  • Em trai tôi chỉ toàn chơi game, chẳng chịu học.

  • Tôi vừa mới sang Nhật nên còn chưa biết gì cả.

Cần nhớ

  • Nghĩa “vừa mới” bắt buộc thể た.
  • Nghĩa “chỉ toàn” với động từ phải là 「てばかりいる」.

Lỗi hay gặp

  • Sai彼(かれ)は遊(あそ)ぶばかりいる。

    Nó chỉ toàn chơi.

    Đúng彼(かれ)は遊(あそ)んでばかりいる。

    Nghĩa “chỉ mỗi làm” dùng 「Vてばかりいる」.

  • Sai今(いま)、駅(えき)に着(つ)くばかりです。

    Tôi vừa mới đến ga.

    Đúng今(いま)、駅(えき)に着(つ)いたばかりです。

    Nghĩa “vừa mới” bắt buộc thể た.

Mẹo khi ôn thi

  • 「Nばかり」 toàn là / 「Vてばかりいる」 chỉ mỗi / 「Vたばかり」 vừa mới.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N3 →