Ngữ pháp tiếng Nhật
~しかない nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~しかない nghĩa là chỉ còn cách…; chỉ có mỗi….
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vる + しかない N + しかない |
| Romaji | shikanai |
| Nghĩa | chỉ còn cách…; chỉ có mỗi… |
Cách nối
| Danh từ | 一つ → 一つしかない |
|---|---|
| Động từ | 待つ → 待つしかない |
Cách dùng
Hai hướng: (a) với động từ = chỉ còn cách duy nhất (bất đắc dĩ); (b) với danh từ = chỉ có mỗi bấy nhiêu.
- Hướng (a): 「Vるしかない」 = không còn lựa chọn nào khác, đành phải… 「終電がないから、歩くしかない」. Luôn kèm sắc thái bất đắc dĩ.
- Hướng (b): 「Nしかない」 = chỉ có mỗi N (ít hơn mong đợi) — 「財布に千円しかない」. Ở đây 「しか」 thay luôn trợ từ が/を.
- Không nối tính từ: 「安いしかない」 là sai. Muốn nói “chỉ rẻ thôi” thì dùng 「安いだけだ」.
Ví dụ
終電がないから、歩いて帰るしかない。
Hết tàu cuối rồi nên chỉ còn cách đi bộ về.
財布には千円しかない。
Trong ví chỉ có mỗi một nghìn yên.
Cần nhớ
- Chỉ nối động từ thể từ điển hoặc danh từ.
- 「しか」 nuốt luôn 「が/を」: 「水しか飲まない」.
Lỗi hay gặp
-
Saiこの店は安いしかない。
Quán này chỉ có được cái rẻ.
Đúngこの店は安いだけだ。
「しかない」 không nối tính từ; “chỉ được mỗi cái…” dùng 「だけだ」.
-
Sai水をしか飲まない。
Tôi chỉ uống nước.
Đúng水しか飲まない。
「しか」 đã thay cho 「を」, không dùng cả hai.
Mẹo khi ôn thi
- 「Vるしかない」 = đành phải; 「Nしかない」 = chỉ có mỗi; không nối tính từ.