Ngữ pháp tiếng Nhật
~だけ nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~だけ nghĩa là chỉ ~, chỉ mỗi ~ (trung tính).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | N だけ V(thể thường) だけ Adj だけ |
| Romaji | ~ dake |
| Nghĩa | chỉ ~, chỉ mỗi ~ (trung tính) |
Cách nối
| Danh từ | N + だけ |
|---|---|
| Động từ | V(thể thường) + だけ |
| Tính từ い | Aい + だけ |
| Tính từ な | Aな + だけ |
Cách dùng
Giới hạn phạm vi, nêu sự thật một cách trung tính.
- だけ giới hạn phạm vi và đi với đuôi KHẲNG ĐỊNH bình thường: 一人だけ来ました (chỉ có một người đến).
- Sắc thái TRUNG TÍNH — chỉ nêu sự thật, không khen không chê. Đây là điểm khác duy nhất nhưng cực quan trọng so với しか~ない (luôn tiêu cực, "ít quá"). Cùng một sự việc: 「五分だけ待ちます」(đợi 5 phút thôi — tôi quyết định vậy) vs 「五分しか待てません」(chỉ đợi được 5 phút thôi — không đủ, sốt ruột).
- だけ giữ nguyên hầu hết trợ từ và đứng TRƯỚC chúng: 「これだけが必要です」・「田中さんにだけ話しました」. Riêng を thì thường đặt sau だけ: 「これだけを見てください」, nhưng bỏ を cũng tự nhiên.
- Với động từ, だけ tạo nghĩa "chỉ làm mỗi việc ~": 「見るだけです」(chỉ xem thôi, không mua). Đây là câu cực kỳ hay dùng khi vào cửa hàng.
Ví dụ
パーティーには三人だけ来ました。
Bữa tiệc chỉ có ba người đến.
すみません、見るだけです。
Xin lỗi, tôi chỉ xem thôi.
この店は日曜日だけ休みです。
Cửa hàng này chỉ nghỉ vào Chủ Nhật.
Cần nhớ
- だけで = "chỉ với ~ là đã": 見るだけで嬉しくなります (chỉ nhìn thôi đã thấy vui).
- Muốn diễn tả "không chỉ ~ mà còn" thì dùng だけでなく (~だけじゃなくて trong văn nói).
Lỗi hay gặp
-
Sai一人がだけ来ました。
Chỉ có một người đến.
Đúng一人だけ来ました。
だけ phải đứng NGAY SAU danh từ, trước が/を (「一人だけが」), không đảo thành 「一人がだけ」 — sai trật tự trợ từ.
-
Sai財布に五百円だけあって、何も買えません。
Trong ví chỉ có 500 yên nên không mua được gì cả.
Đúng財布に五百円しかなくて、何も買えません。
だけ mang sắc thái trung tính, không hàm ý "ít, thiếu". Câu lại nói tiếp "không mua được gì" (hàm ý thiếu tiền) — mâu thuẫn với だけ. Muốn diễn tả "ít quá, không đủ" phải dùng しか~ない.
Mẹo khi ôn thi
- Nhớ cặp đối lập: だけ + khẳng định (trung tính) ↔ しか + phủ định (tiếc, ít).