Ngữ pháp tiếng Nhật

だけど nghĩa là gì? Ngữ pháp N3

だけど nghĩa là nhưng mà… (khẩu ngữ, đầu câu).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
Cấu trúcCâu A。だけど、câu B
Romajidakedo
Nghĩanhưng mà… (khẩu ngữ, đầu câu)

Cách nối

Thân mật行きたい。だけど、時間がない。
Lịch sự tương đương行きたいです。でも、時間がありません。

Cách dùng

Liên từ đầu câu nêu điều TRÁI với câu trước. Thân mật, dùng trong hội thoại.

  • 「だけど」 đứng ĐẦU câu sau: 「試験に合格した。だけど、まだ安心できない」. Không nối vào giữa câu.
  • Đừng lẫn với 「~けど」 (nối giữa câu): 「合格したけど、安心できない」. Cùng nghĩa nhưng vị trí khác nhau.
  • Thang lịch sự: 「だけど」 (thân mật) → 「でも」 (trung tính) → 「しかし」 (văn viết) → 「ですが」 (trang trọng).

Ví dụ

  • Tôi đã thi đỗ. Nhưng mà tôi vẫn định học tiếp.

  • Phòng này rộng. Nhưng mà tiền thuê đắt.

Cần nhớ

  • Đứng đầu câu; nối giữa câu thì dùng 「けど」.
  • Thân mật — không dùng trong báo cáo, email công việc.

Lỗi hay gặp

  • Saiこの部屋(へや)は広(ひろ)いだけど、家賃(やちん)が高(たか)い。

    Phòng này rộng nhưng tiền thuê đắt.

    Đúngこの部屋(へや)は広(ひろ)いけど、家賃(やちん)が高(たか)い。

    Nối giữa câu thì dùng 「けど」; 「だけど」 chỉ đứng đầu câu.

  • Sai(メールで)ご提案(ていあん)は理解(りかい)しました。だけど、賛成(さんせい)できません。

    Tôi đã hiểu đề xuất của anh/chị. Tuy nhiên, tôi không thể đồng ý.

    Đúng(メールで)ご提案(ていあん)は理解(りかい)しました。ですが、賛成(さんせい)できません。

    「だけど」 quá thân mật cho email công việc — dùng 「ですが/しかし」.

Mẹo khi ôn thi

  • 「だけど」 = nhưng mà (đầu câu, thân mật); giữa câu thì dùng 「けど」.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N3 →