Ngữ pháp tiếng Nhật
~せいで nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~せいで nghĩa là tại/vì… (mà sinh chuyện xấu).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | Thể thường + せいで Nの + せいで な形 + な + せいで |
| Romaji | seide |
| Nghĩa | tại/vì… (mà sinh chuyện xấu) |
Cách nối
| Danh từ | 雨 → 雨のせいで |
|---|---|
| Động từ | 遅れた → 遅れたせいで |
| Tính từ な | 不便 → 不便なせいで |
Cách dùng
Quy trách nhiệm cho nguyên nhân gây ra KẾT QUẢ XẤU. Luôn kèm giọng trách móc.
- 「せいで」 = tại vì… nên hỏng việc: 「雨のせいで試合が中止になった」. Kết quả BẮT BUỘC tiêu cực.
- Ngược lại là 「おかげで」 (nhờ có… mà tốt). Trung tính thì dùng 「ため(に)」.
- Dạng kết câu là 「~せいだ」: 「失敗したのは私のせいだ」 (thất bại là tại tôi).
Ví dụ
雨のせいで試合が中止になった。
Tại mưa nên trận đấu bị hủy.
寝坊したせいで、電車に乗り遅れた。
Tại ngủ quên nên tôi lỡ chuyến tàu.
Cần nhớ
- Danh từ nối 「の」, tính từ な nối 「な」.
- Kết quả tốt thì phải dùng 「おかげで」.
Lỗi hay gặp
-
Sai先生のせいで合格できました。
Nhờ có thầy mà tôi đã đỗ.
Đúng先生のおかげで合格できました。
Kết quả TỐT phải dùng 「おかげで」; 「せいで」 chỉ dùng khi kết quả xấu.
-
Sai雨せいで中止になった。
Tại mưa mà bị hoãn.
Đúng雨のせいで中止になった。
Danh từ phải nối qua 「の」.
Mẹo khi ôn thi
- 「せいで」 = tại… (kết quả XẤU); kết quả tốt dùng 「おかげで」.