Ngữ pháp tiếng Nhật
~によって nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~によって nghĩa là do…; tùy theo…; bằng… (nhiều nghĩa).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + によって N + により(văn viết) N + による + N |
| Romaji | niyotte |
| Nghĩa | do…; tùy theo…; bằng… (nhiều nghĩa) |
Cách nối
| Trạng ngữ | 事故 → 事故によって |
|---|---|
| Định ngữ | 地震 → 地震による被害 |
Cách dùng
Một hình thức bốn nghĩa: nguyên nhân, tùy theo, phương tiện, và tác nhân trong câu bị động.
- Bốn nghĩa: ① NGUYÊN NHÂN 「地震によって多くの家が倒れた」; ② TÙY THEO 「人によって考え方が違う」; ③ PHƯƠNG TIỆN 「話し合いによって解決する」; ④ TÁC NHÂN bị động 「この絵はピカソによって描かれた」.
- Chỉ nối DANH TỪ. Muốn nối mệnh đề thì đổi sang 「~ことによって」.
- Định ngữ dùng 「による」: 「地震による被害」. Văn viết trang trọng rút thành 「により」.
Ví dụ
地震によって、多くの家が壊れた。
Do động đất, nhiều ngôi nhà đã bị hư hại.
人によって、考え方はまったく違う。
Tùy từng người mà cách nghĩ hoàn toàn khác nhau.
Cần nhớ
- Chỉ nối danh từ; mệnh đề thì dùng 「ことによって」.
- Định ngữ là 「による+N」.
Lỗi hay gặp
-
Sai努力するによって成功した。
Nhờ nỗ lực mà tôi đã thành công.
Đúng努力することによって成功した。
Nối mệnh đề phải dùng 「ことによって」.
-
Sai地震によっての被害が大きい。
Thiệt hại do trận động đất gây ra rất lớn.
Đúng地震による被害が大きい。
Định ngữ dùng 「による」, không dùng 「によっての」.
Mẹo khi ôn thi
- 「によって」 = do/tùy theo/bằng/bởi (4 nghĩa); chỉ nối N, định ngữ 「による」.