Ngữ pháp tiếng Nhật

~(さ)せてください nghĩa là gì? Ngữ pháp N3

~(さ)せてください nghĩa là xin cho phép tôi được….

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
Cấu trúcV使役形 + てください
V使役形 + ていただけませんか
Romaji(sa)setekudasai
Nghĩaxin cho phép tôi được…

Cách nối

Nhóm I帰る → 帰らせてください
Nhóm II調べる → 調べさせてください
Nhóm IIIする → させてください/来る → 来させてください

Cách dùng

Xin phép làm điều mình muốn. Chủ thể hành động là NGƯỜI NÓI, không phải người nghe.

  • 「~(さ)せてください」 = xin hãy để tôi làm. Người làm là mình: 「もう一度説明させてください」.
  • Đừng lẫn với 「~てください」 (nhờ NGƯỜI KHÁC làm): 「説明してください」 là bảo đối phương giải thích, nghĩa ngược hẳn.
  • Muốn lịch sự hơn thì dùng 「~(さ)せていただけませんか」 — mức trang trọng cao nhất trong nhóm này.

Ví dụ

  • Xin cho tôi được giải thích lại một lần nữa.

  • Tôi thấy trong người không khỏe, xin cho tôi về sớm hôm nay.

Cần nhớ

  • Phải chia thể sai khiến trước: 「帰らせて」, không phải 「帰ってください」.
  • Chủ thể hành động là người nói.

Lỗi hay gặp

  • Sai私(わたし)がこの資料(しりょう)をコピーしてください。

    Xin cho tôi được photo tài liệu này.

    Đúngこの資料(しりょう)をコピーさせてください。

    Muốn XIN PHÉP tự làm phải dùng thể sai khiến (~させてください); 「私が~してください」 vẫn là nhờ NGƯỜI NGHE thực hiện, thêm chủ ngữ 「私が」 không đổi bản chất của 「してください」.

  • Sai帰(き)えらせてください。

    Xin cho tôi về.

    Đúng帰(かえ)らせてください。

    Thể sai khiến của 「帰る」 là 「帰らせる」 — sai chỗ okurigana là lỗi hay gặp.

Mẹo khi ôn thi

  • 「(さ)せてください」 = xin cho TÔI làm; lịch sự hơn là 「させていただけませんか」.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N3 →