Ngữ pháp tiếng Nhật

~ずに nghĩa là gì? Ngữ pháp N3

~ずに nghĩa là mà không… (văn viết của ないで).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
Cấu trúcVない形(bỏ ない)+ ずに
する → せずに
Romajizuni
Nghĩamà không… (văn viết của ないで)

Cách nối

Nhóm I・II言わない → 言わずに/食べない → 食べずに
Bất quy tắcする → せずに/来ない → 来ずに

Cách dùng

Bản văn viết, trang trọng của 「~ないで」. Hay gặp trong văn bản và lời kể.

  • 「ずに」 = không làm A mà làm B: 「何も言わずに帰った」. Nghĩa giống 「ないで」 nhưng văn phong cao hơn.
  • Điểm bẫy duy nhất: 「する」 biến thành 「せずに」, KHÔNG phải 「しずに」.
  • Cũng gặp dạng 「~ず(に)」 lược 「に」 trong văn viết: 「知らず知らずのうちに」.

Ví dụ

  • Anh ấy rời khỏi phòng mà không nói gì.

  • Tôi ra khỏi nhà mà không ăn sáng.

Cần nhớ

  • する → せずに (bất quy tắc).
  • Không dùng cho câu nhờ vả — 「~ないでください」 không có bản 「ずに」.

Lỗi hay gặp

  • Sai連絡(れんらく)もしずに帰(かえ)った。

    Nó về mà không hề liên lạc.

    Đúng連絡(れんらく)もせずに帰(かえ)った。

    「する」 chia bất quy tắc thành 「せずに」.

  • Sai心配(しんぱい)せずにください。

    Bạn đừng lo.

    Đúng心配(しんぱい)しないでください。

    Câu nhờ vả chỉ dùng 「ないでください」, không có dạng 「ずにください」.

Mẹo khi ôn thi

  • 「ずに」 = bản văn viết của 「ないで」; する → せずに, không dùng cho nhờ vả.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N3 →