Ngữ pháp tiếng Nhật

~によると nghĩa là gì? Ngữ pháp N3

~によると nghĩa là theo (nguồn tin, lời ai đó).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
Cấu trúcN + によると
N + によれば
Romajiniyoruto
Nghĩatheo (nguồn tin, lời ai đó)

Cách nối

Danh từ天気予報 + によると

Cách dùng

Nêu nguồn của thông tin được truyền đạt; thường đi với 「~そうだ/らしい」 ở cuối câu.

  • 「~によると」 nêu NGUỒN của thông tin mà người nói truyền đạt lại: “theo…”. Không phải điều mình trực tiếp biết.
  • Thường kết hợp với 「~そうだ/~らしい/~ということだ」 ở cuối câu để đánh dấu truyền đạt gián tiếp.
  • 「~によれば」 gần nghĩa, thiên về văn viết hơn.

Ví dụ

  • Theo báo, tháng sau có bầu cử.

  • Theo thầy, phương pháp này tốt.

Cần nhớ

  • Vế cuối câu nên có dấu hiệu truyền đạt (そうだ, らしい), không khẳng định như tự mình biết.
  • Nguồn thường là báo, dự báo, lời người khác.

Lỗi hay gặp

  • Sai天気(てんき)予報(よほう)によると、明日(あした)は雨(あめ)だ。

    Theo dự báo thời tiết thì mai trời mưa.

    Đúng天気(てんき)予報(よほう)によると、明日(あした)は雨(あめ)だそうだ。

    「によると」 (truyền đạt gián tiếp) nên đi với 「そうだ/らしい」 ở cuối, không khẳng định thẳng.

  • Sai私(わたし)によると、この店(みせ)はおいしい。

    Theo tôi thấy thì quán này ngon.

    Đúng私(わたし)の考(かんが)えでは、この店(みせ)はおいしい。

    「によると」 dùng cho nguồn NGOÀI; ý kiến của chính mình dùng 「私の考えでは」.

Mẹo khi ôn thi

  • 「によると」 = theo nguồn (ngoài) + 「そうだ/らしい」 ở cuối; không dùng cho chính mình.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N3 →