Ngữ pháp tiếng Nhật
~ということだ nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~ということだ nghĩa là nghe nói…; tức là… (truyền đạt hoặc kết luận).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | Thể thường + ということだ N/な形 + だ + ということだ |
| Romaji | toiukotoda |
| Nghĩa | nghe nói…; tức là… (truyền đạt hoặc kết luận) |
Cách nối
| Kết luận | 来ない → つまり来ないということだ |
|---|---|
| Truyền đạt | 結婚する → 結婚するということだ |
Cách dùng
Hai chức năng: (a) truyền đạt nguyên văn tin nghe được; (b) rút ra kết luận từ điều vừa nói.
- Chức năng (a) TRUYỀN ĐẠT: nguồn tin thường nêu rõ — 「部長の話では、会議は延期になったということだ」. Trung tính, hay dùng trong báo cáo và bản tin.
- Chức năng (b) KẾT LUẬN: đi kèm 「つまり」 — 「返事がない。つまり、興味がないということだ」.
- Khác 「そうだ」 (nghe nói, khẩu ngữ hơn) và 「らしい」 (suy đoán từ thông tin gián tiếp): 「ということだ」 truyền đạt NGUYÊN VĂN, không thêm phỏng đoán.
Ví dụ
部長の話では、会議は来週に延期になったということだ。
Theo lời trưởng phòng thì cuộc họp đã dời sang tuần sau.
何度連絡しても返事がない。つまり、断るということだ。
Liên lạc bao lần cũng không hồi âm. Tức là họ từ chối.
Cần nhớ
- Danh từ và tính từ な cần 「だ」 trước 「という」.
- Chức năng truyền đạt nên nêu rõ nguồn tin.
Lỗi hay gặp
-
Sai彼は学生ということだ。
Nghe nói anh ấy là sinh viên.
Đúng彼は学生だということだ。
Danh từ phải có 「だ」 trước 「ということだ」.
-
Sai(自分の予定)明日休むということだ。
Mai tôi nghỉ.
Đúng明日は休みます。
Mẫu này truyền đạt lời NGƯỜI KHÁC, không dùng để nói việc của chính mình.
Mẹo khi ôn thi
- 「ということだ」 = nghe nói / tức là; N cần 「だ」, không dùng cho việc của mình.