Ngữ pháp tiếng Nhật
~をつうじて nghĩa là gì? Ngữ pháp N3
~をつうじて nghĩa là thông qua (phương tiện/trung gian); hoặc suốt cả khoảng (thời gian/phạm vi).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + を通じて N + を通して |
| Romaji | wotsuujite |
| Nghĩa | thông qua (phương tiện/trung gian); hoặc suốt cả khoảng (thời gian/phạm vi) |
Cách nối
| Phương tiện | 仕事 + を通じて |
|---|---|
| Suốt khoảng | 一年 + を通じて |
Cách dùng
Nêu phương tiện/trung gian để đạt điều gì, hoặc trải suốt một khoảng thời gian/phạm vi.
- Nghĩa (1): 「~を通じて」 nêu PHƯƠNG TIỆN hoặc TRUNG GIAN để đạt điều gì: “thông qua…”.
- Nghĩa (2): đi với danh từ thời gian/phạm vi, nghĩa “SUỐT cả khoảng đó”: 一年を通じて (suốt cả năm).
- 「を通じて」 và 「を通して」 gần như thay nhau; 「を通して」 nhấn tính chủ động qua trung gian hơn một chút.
Ví dụ
仕事を通じて、多くの人に会いました。
Tôi gặp nhiều người thông qua công việc.
この地域は、一年を通じて暖かいです。
Khu vực này ấm áp suốt cả năm.
Cần nhớ
- Nghĩa “suốt” hay dùng với 一年, 一生, 生涯.
- Phân biệt hai nghĩa qua danh từ: phương tiện vs khoảng thời gian.
Lỗi hay gặp
-
Sai一年を通じてに、祭りがある。
Suốt cả năm đều có lễ hội.
Đúng一年を通じて、祭りがある。
「を通じて」 nối trực tiếp, không thêm 「に」.
-
Saiインターネットについて、情報を集めた。
Tôi thu thập thông tin qua Internet.
Đúngインターネットを通じて、情報を集めた。
“Thông qua phương tiện” dùng 「を通じて」; 「について」 là chủ đề.
Mẹo khi ôn thi
- 「を通じて」 = thông qua (phương tiện) hoặc suốt (khoảng thời gian); phân biệt qua danh từ.