Ngữ pháp tiếng Nhật
~ものだ nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~ものだ nghĩa là vốn dĩ là…; đáng lẽ phải… (lẽ thường).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | Vる + ものだ い形 + ものだ な形 + な + ものだ |
| Romaji | monoda |
| Nghĩa | vốn dĩ là…; đáng lẽ phải… (lẽ thường) |
Cách nối
| Khuyên | 遊ぶ → 若いうちは遊ぶものだ |
|---|---|
| Lẽ thường | 守る → 約束は守るものだ |
Cách dùng
Nêu LẼ THƯỜNG mà ai cũng công nhận, hoặc khuyên nhủ dựa trên lẽ thường đó.
- 「~ものだ」 = vốn dĩ phải thế: 「約束をしたら守るものだ」 — nói về chân lý chung, không phải trường hợp riêng.
- Dạng phủ định 「~ものではない」 = không nên: 「人の悪口を言うものではない」.
- Cùng chữ 「ものだ」 còn hai nghĩa khác đã học ở N3: hồi tưởng 「Vたものだ」 và cảm thán 「~ものだ」 (thật là…).
Ví dụ
約束をしたら、必ず守るものだ。
Đã hứa thì vốn dĩ phải giữ lời.
人の悪口は言うものではない。
Không nên nói xấu người khác.
Cần nhớ
- Nêu lẽ thường, không dùng cho việc riêng lẻ.
- Tính từ な nối 「な」.
Lỗi hay gặp
-
Sai私は毎朝七時に起きるものだ。
Tôi tự đặt nguyên tắc thức dậy lúc bảy giờ mỗi sáng.
Đúng私は毎朝七時に起きることにしている。
Thói quen riêng của mình thì dùng 「ことにしている」; 「ものだ」 nêu lẽ thường.
-
Sai若いときはよく遊んだものではない。
Hồi trẻ tôi hay đi chơi lắm.
Đúng若いときはよく遊んだものだ。
Dạng phủ định 「ものではない」 mang nghĩa khuyên can, không phải hồi tưởng.
Mẹo khi ôn thi
- 「ものだ」 = lẽ thường / 「ものではない」 = không nên.