Ngữ pháp tiếng Nhật

~べきではない nghĩa là gì? Ngữ pháp N2

~べきではない nghĩa là không nên…; không được phép….

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
Cấu trúcVる + べきではない
する → するべき/すべきではない
Romajibekidehanai
Nghĩakhông nên…; không được phép…

Cách nối

Bất quy tắcする → すべきではない
Thông thường言う → 言うべきではない

Cách dùng

Khuyên can dựa trên lẽ phải, đạo lý. Mạnh hơn 「~ないほうがいい」.

  • 「Vるべきではない」 = không nên: 「人の悪口を言うべきではない」.
  • 「する」 có hai dạng: 「するべき」 (khẩu ngữ) và 「すべき」 (văn viết) — cả hai đều đúng.
  • Không dùng cho quy định pháp luật cụ thể (chỗ đó là 「てはいけない」); 「べきではない」 nói về ĐẠO LÝ chung.

Ví dụ

  • Không nên nói xấu người khác.

  • Tôi nghĩ không nên vội đưa ra kết luận.

Cần nhớ

  • Nối thể từ điển.
  • Quy định cụ thể thì dùng 「てはいけない」.

Lỗi hay gặp

  • Sai彼(かれ)は先生(せんせい)べきではない。

    Anh ta không nên làm giáo viên.

    Đúng彼(かれ)は先生(せんせい)であるべきではない。

    Danh từ phải nối qua 「である」 trước 「べきではない」.

  • Sai言(い)わないべきではない。

    Không nên nói.

    Đúng言(い)うべきではない。

    Nối thể từ điển; phủ định nằm ở 「ではない」.

Mẹo khi ôn thi

  • 「べきではない」 = không nên (đạo lý); する → 「すべき」 cũng đúng.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N2 →