Ngữ pháp tiếng Nhật
~てはいけない(mở rộng) nghĩa là gì? Ngữ pháp N4
~てはいけない(mở rộng) nghĩa là không được ~ (cấm).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|---|
| Cấu trúc | V て + はいけない V て + はならない (cấm nghiêm, luật lệ) V ちゃ/じゃ + いけない (nói tắt) |
| Romaji | ~ te wa ikenai |
| Nghĩa | không được ~ (cấm) |
Cách nối
| Động từ | 吸う → 吸って → 吸ってはいけない |
|---|---|
| Tính từ い | 高い → 高くて → 高くてはいけない |
| Rút gọn văn nói | ~ては → ~ちゃ, ~では → ~じゃ (吸っちゃいけない, 飲んじゃだめ) |
| Tính từ な / Danh từ | 不便 → 不便で → 不便ではいけない |
Cách dùng
Cấm đoán, nói rằng điều gì đó không được phép.
- Đây là cấm đoán trực tiếp — mạnh và có tính quyền lực. Vì thế nó chỉ dùng theo chiều TỪ TRÊN XUỐNG: thầy → học sinh, cha mẹ → con, biển báo/quy định → mọi người. Cấp dưới nói câu này với cấp trên là chuyện không thể.
- Phân biệt các biến thể: いけない dùng cho quy định hoàn cảnh cụ thể, phổ biến trong đời sống; ならない nghiêm hơn, hay dùng trong luật, nội quy, văn viết trang trọng; だめ là bản văn nói suồng sã nhất.
- Dạng rút gọn ~ちゃいけない/~ちゃだめ nghe rất tự nhiên giữa bạn bè và trong gia đình. Chú ý quy tắc rút: ~って/~いて/~して → ちゃ; ~んで/~いで → じゃ (飲んで → 飲んじゃ).
- Muốn cấm một cách lịch sự với người ngang hàng/khách, người Nhật thường tránh nói thẳng: dùng ご遠慮ください (xin vui lòng không...) — nghe mềm hơn nhiều.
Ví dụ
ここで写真を撮ってはいけません。
Không được chụp ảnh ở đây.
試験中に辞書を使ってはいけません。
Không được dùng từ điển trong lúc thi.
まだ寝ちゃだめだよ。宿題は?
Chưa được ngủ đâu nhé. Bài tập thì sao?
Cần nhớ
- Đối lập trực tiếp với ~てもいい (được phép). Cặp này đề N4 rất hay ghép chung.
- Trên biển báo Nhật, thay vì ~てはいけません, hay thấy ~禁止 (cấm) hoặc おタバコはご遠慮ください.
Lỗi hay gặp
-
Sai部長、ここでたばこを吸ってはいけませんよ。
Trưởng phòng, ở đây không được hút thuốc ạ.
Đúng部長、こちらは禁煙となっております。
Cấm đoán trực tiếp cấp trên là thất lễ. Với sếp/khách nên nêu QUY ĐỊNH một cách khách quan, không ra lệnh.
-
Sai撮影禁止なので、ここで写真を撮らなくてはいけません。
Vì đây là khu vực cấm chụp ảnh nên không được chụp ảnh ở đây.
Đúng撮影禁止なので、ここで写真を撮ってはいけません。
~なくてはいけない nghĩa là "phải làm", ngược hẳn nghĩa cấm. Lý do đưa ra (撮影禁止 - khu vực cấm chụp) mà kết luận lại "phải chụp" là mâu thuẫn logic rõ ràng. Cấm thì dùng thể て khẳng định + はいけない.
Mẹo khi ôn thi
- Ba mẫu dễ lẫn: ~てはいけない (cấm) / ~なくてはいけない (phải) / ~なくてもいい (không cần). Nhìn kỹ có ない và có も hay không.