Ngữ pháp tiếng Nhật

~ねばならない nghĩa là gì? Ngữ pháp N2

~ねばならない nghĩa là buộc phải…; ắt phải… (văn viết cổ).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
Cấu trúcVない形(bỏ ない)+ ねばならない
する → せねばならない
Romajinebanaranai
Nghĩabuộc phải…; ắt phải… (văn viết cổ)

Cách nối

Nhóm I急ぐ → 急がねばならない
Nhóm II認める → 認めねばならない
Bất quy tắcする → せねばならない

Cách dùng

Nghĩa vụ, bổn phận. Là dạng văn viết trang trọng và hơi cổ của 「~なければならない」.

  • 「Vねばならない」 = phải…: 「我々は事実を認めねばならない」.
  • Cách nối giống 「ざるを得ない」: bỏ 「ない」 rồi gắn — và 「する」 thành 「せねば」, KHÔNG phải 「しねば」.
  • Văn viết/diễn văn; hội thoại thường ngày dùng 「なければならない」 hoặc 「なきゃ」.

Ví dụ

  • Chúng ta buộc phải nhìn nhận sự thật này một cách nghiêm túc.

  • Muốn kịp chuyến bay thì phải nhanh lên.

Cần nhớ

  • する → せねばならない.
  • Không dùng trong hội thoại thân mật.

Lỗi hay gặp

  • Saiもっと勉強(べんきょう)しねばならない。

    Tôi phải học nhiều hơn.

    Đúngもっと勉強(べんきょう)せねばならない。

    「する」 chia bất quy tắc thành 「せねば」.

  • Sai(友達(ともだち)に)もう帰(かえ)らねばならない。

    Tớ phải về rồi.

    Đúng(友達(ともだち)に)もう帰(かえ)らなきゃ。

    「ねばならない」 quá trang trọng cho hội thoại thân mật.

Mẹo khi ôn thi

  • 「ねばならない」 = phải (văn viết cổ); する → 「せねばならない」.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N2 →