Ngữ pháp tiếng Nhật

~べきだ nghĩa là gì? Ngữ pháp N4

~べきだ nghĩa là nên ~ (theo lẽ phải, bổn phận).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
Cấu trúcV thể từ điển + べきだ
V thể từ điển + べきではない (không nên)
V thể từ điển + べきだった (lẽ ra nên)
Romaji~ beki da
Nghĩanên ~ (theo lẽ phải, bổn phận)

Cách nối

Phủ định~べきではない/~べきじゃない
する (ngoại lệ)する → するべきだ HOẶC すべきだ (cả hai đều đúng)
Động từ thường言う → 言うべきだ, 守る → 守るべきだ
Quá khứ (hối tiếc)~べきだった (lẽ ra nên làm mà đã không làm)

Cách dùng

Nói điều gì đó là đúng đắn, hợp đạo lý, nên làm.

  • べきだ khác ~方がいい ở CHỖ DỰA của lời khuyên. ~方がいい dựa trên lợi ích thực tế ("làm thế thì tốt cho bạn"); べきだ dựa trên lẽ phải, đạo lý, trách nhiệm ("làm thế mới là đúng"). Vì thế べきだ nghe nghiêm trang và có tính phán xét.
  • Cũng vì mang tính phán xét nên mẫu này khá mạnh — dùng với cấp trên là rất thất lễ, và dùng nhiều với bạn bè cũng dễ nghe như đang lên lớp. Nó hợp với ý kiến về xã hội, quy tắc, đạo đức hơn là lời khuyên cá nhân hằng ngày.
  • べきだった là dạng rất hữu ích: diễn tả hối tiếc về việc lẽ ra nên làm mà đã không làm — もっと早く言うべきだった (lẽ ra tôi nên nói sớm hơn).
  • べきではない = "không nên" theo nghĩa đạo lý, mạnh hơn ~ない方がいい nhưng nhẹ hơn ~てはいけない (cấm dứt khoát).

Ví dụ

  • Nếu đã hứa thì nên giữ lời.

  • Không nên nói những điều như thế với trẻ con.

  • Lẽ ra tôi nên hỏi ý kiến thầy sớm hơn.

Cần nhớ

  • Với する có hai dạng: するべきだ (thường gặp trong văn nói) và すべきだ (cổ hơn, hay gặp trong văn viết/báo chí). Cả hai đều được chấp nhận.
  • べきだ KHÔNG dùng với ある hay các động từ chỉ trạng thái tự nhiên — nó cần một hành động có thể lựa chọn.

Lỗi hay gặp

  • Sai風邪(かぜ)ですね。薬(くすり)を飲(の)むべきですよ。

    Bạn bị cảm rồi. Nên uống thuốc đi.

    Đúng風邪(かぜ)ですね。薬(くすり)を飲(の)んだ方(ほう)がいいですよ。

    Chuyện sức khoẻ cá nhân là lời khuyên thực tế, không phải đạo lý — dùng ~方がいい tự nhiên hơn hẳn.

  • Sai部長(ぶちょう)はもっと休(やす)むべきです。

    Trưởng phòng nên nghỉ ngơi nhiều hơn.

    Đúng部長(ぶちょう)、もっとお休(やす)みになった方(ほう)がよろしいのではないでしょうか。

    べきだ mang tính phán xét, nói thẳng với cấp trên là thất lễ nặng.

  • Sai明日(あした)は晴(は)れるべきだ。

    Mai chắc là trời nắng.

    Đúng明日(あした)は晴(は)れるはずだ。

    Việc tự nhiên/suy đoán dùng 「はずだ」; 「べきだ」 chỉ dùng cho điều nên làm theo lẽ phải.

  • Saiたばこを吸(す)うべきだ。

    Không nên hút thuốc.

    Đúngたばこを吸(す)うべきではない。

    “Không nên (hút thuốc)” dùng 「~べきではない」.

Mẹo khi ôn thi

  • Phân biệt 3 mẫu: ~方がいい (lợi ích) / ~べきだ (đạo lý) / ~なければならない (bắt buộc, không có lựa chọn).

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N4 →