Ngữ pháp tiếng Nhật
~により/~によって nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~により/~によって nghĩa là do…; bằng…; tùy theo… (văn viết).
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + により N + による + N |
| Romaji | niyori/niyotte |
| Nghĩa | do…; bằng…; tùy theo… (văn viết) |
Cách nối
| Nguyên nhân | 不注意 → 不注意により |
|---|---|
| Định ngữ | 地震 → 地震による被害 |
Cách dùng
Bản văn viết của 「によって」: nêu nguyên nhân, phương tiện, tác nhân bị động hoặc sự khác nhau tùy trường hợp.
- 「により」 là dạng rút gọn văn viết của 「によって」, hay gặp trong thông báo và văn bản: 「事故により、電車が遅れています」.
- Bốn nghĩa như 「によって」: nguyên nhân / phương tiện / tác nhân bị động / tùy theo.
- Chỉ nối DANH TỪ; mệnh đề phải dùng 「ことにより」. Định ngữ là 「による+N」.
Ví dụ
運転手の不注意により、事故が起きた。
Do sự bất cẩn của tài xế, tai nạn đã xảy ra.
この映画は有名な小説をもとに制作された。
Bộ phim này được làm dựa trên một cuốn tiểu thuyết nổi tiếng.
Cần nhớ
- Chỉ nối danh từ; mệnh đề dùng 「ことにより」.
- Hội thoại thường ngày dùng 「で」.
Lỗi hay gặp
-
Saiその映画は小説により制作された。
Bộ phim đó được làm dựa trên tiểu thuyết.
Đúngその映画は小説をもとに制作された。
"Dựa trên tư liệu" là 「をもとに/に基づいて」; 「により」 nêu nguyên nhân hoặc tác nhân.
-
Sai努力するにより成功した。
Nhờ nỗ lực mà tôi đã thành công.
Đúng努力することにより成功した。
Mệnh đề phải nối qua 「こと」.
Mẹo khi ôn thi
- 「により」 = 「によって」 văn viết; chỉ nối N, định ngữ 「による」.