Ngữ pháp tiếng Nhật

~によって nghĩa là gì? Ngữ pháp N4

~によって nghĩa là tuỳ theo ~ / bởi ~ / bằng cách ~.

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
Cấu trúcN によって + (khác nhau)
N によって + V(bị động)
N によって + V(phương thức)
Romaji~ ni yotte
Nghĩatuỳ theo ~ / bởi ~ / bằng cách ~

Cách nối

Tuỳ theoN + によって + 違う/変わる/いろいろだ
Phương thứcN + によって + V
Tác nhân (bị động)N + によって + V(られる)

Cách dùng

Nêu yếu tố quyết định sự khác biệt, hoặc chỉ tác nhân trong câu bị động.

  • Nghĩa 1 — TUỲ THEO: 「国によって習慣が違います」(tuỳ theo từng nước mà tập quán khác nhau). Đuôi câu thường là 違う・変わる・いろいろだ. Đây là nghĩa hay ra đề nhất ở N4.
  • Nghĩa 2 — TÁC NHÂN trong câu bị động, đặc biệt với hành vi sáng tạo/xây dựng: 「この寺は八百年前に建てられました」→ nếu muốn nêu ai làm thì 「~によって建てられました」. Ở đây によって thay cho に vì chủ thể là người tạo ra thứ đó.
  • Nghĩa 3 — PHƯƠNG THỨC, "bằng cách": 「話し合いによって問題を解決しました」(giải quyết vấn đề bằng cách thảo luận). Nghĩa này trang trọng, thiên văn viết.
  • Dạng danh từ hoá 「~による N」: 「地震による被害」(thiệt hại do động đất). Khi による bổ nghĩa cho danh từ thì đổi よって → よる.
  • Nghĩa 4 — NGUYÊN NHÂN (cách dùng phổ biến nhất của mẫu, dễ lẫn với nghĩa Phương thức ở trên): 「地震によって、多くの家が壊れた」(do động đất, nhiều ngôi nhà đã bị hư hại). 「によって」 chỉ nối được DANH TỪ — muốn nối MỆNH ĐỀ thì đổi động từ/tính từ sang thể danh từ hoá rồi thêm 「こと」: 「努力することによって成功した」(nhờ nỗ lực mà thành công), KHÔNG nói 「努力するによって」. Văn viết trang trọng còn rút 「によって」 thành 「により」: 「地震により、被害が出た」.

Ví dụ

  • Tuỳ theo từng nước mà vị của món ăn khác nhau.

  • Tuỳ từng người mà cách suy nghĩ mỗi người mỗi khác.

  • Ngôi chùa này được xây bởi một người nổi tiếng.

Cần nhớ

  • によって là văn viết/trang trọng. Hội thoại thường ngày nói 「国が違うと習慣も違います」 tự nhiên hơn.
  • Đừng nhầm với ~について (về ~, chủ đề) — đây là cặp người Việt hay lẫn vì đều bắt đầu bằng に.

Lỗi hay gặp

  • Sai日本(にっぽん)の文化(ぶんか)によって話(はな)しました。

    Tôi đã nói về văn hoá Nhật.

    Đúng日本(にっぽん)の文化(ぶんか)について話(はな)しました。

    Nói VỀ chủ đề gì thì dùng について. によって là "tuỳ theo/bởi" — hai mẫu khác hẳn nhau dù cùng bắt đầu bằng に.

  • Sai地震(じしん)によって被害(ひがい)が大(おお)きかったです。

    Thiệt hại do động đất đã rất lớn.

    Đúng地震(じしん)による被害(ひがい)が大(おお)きかったです。

    Khi bổ nghĩa trực tiếp cho DANH TỪ phải đổi によって → による.

  • Sai努力(どりょく)するによって成功(せいこう)した。

    Nhờ nỗ lực mà tôi đã thành công.

    Đúng努力(どりょく)することによって成功(せいこう)した。

    Nối mệnh đề phải dùng 「ことによって」.

  • Sai地震(じしん)によっての被害(ひがい)が大(おお)きい。

    Thiệt hại do trận động đất gây ra rất lớn.

    Đúng地震(じしん)による被害(ひがい)が大(おお)きい。

    Định ngữ dùng 「による」, không dùng 「によっての」.

Mẹo khi ôn thi

  • Thấy đuôi câu là 違います/変わります/いろいろです → điền によって.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N4 →