Ngữ pháp tiếng Nhật

~にわたって/~にわたり nghĩa là gì? Ngữ pháp N2

~にわたって/~にわたり nghĩa là suốt…; trải khắp… (phạm vi rộng).

Thông tin tra cứu
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
Cấu trúcN + にわたって/にわたり
N + にわたる + N
Romajiniwatatte/niwatari
Nghĩasuốt…; trải khắp… (phạm vi rộng)

Cách nối

Thời gian十年 → 十年にわたって
Định ngữ広範囲 → 広範囲にわたる調査

Cách dùng

Nêu phạm vi RỘNG về thời gian, không gian hoặc số lượng mà sự việc bao trùm. Văn viết.

  • 「Nにわたって」 = suốt cả N: 「工事は三年にわたって続いた」「調査は広範囲にわたった」.
  • Phạm vi phải RỘNG — 「一時間にわたって」 nghe hợp lý khi nhấn là dài, nhưng 「五分にわたって」 thì lạ.
  • Định ngữ là 「にわたる+N」: 「五十キロにわたる道路」. Khác 「を通じて」 (suốt một khoảng, nhấn tính liên tục).

Ví dụ

  • Công trình này kéo dài suốt ba năm.

  • Một tuyến đường trải dài năm mươi cây số sẽ được xây mới.

Cần nhớ

  • Phạm vi phải đủ rộng/dài.
  • Định ngữ dùng 「にわたる」.

Lỗi hay gặp

  • Sai五(ご)分(ふん)にわたって話(はな)した。

    Tôi đã nói trong năm phút.

    Đúng五(ご)分間(ふんかん)話(はな)した。

    Phạm vi quá ngắn thì không dùng 「にわたって」.

  • Sai五(ご)十(じゅう)キロにわたって道路(どうろ)の工事(こうじ)が続(つづ)いている。

    Công trình đường sá kéo dài suốt năm mươi ki-lô-mét vẫn đang tiếp tục.

    Đúng五(ご)十(じゅう)キロにわたる道路(どうろ)の工事(こうじ)が続(つづ)いている。

    Bổ nghĩa danh từ dùng 「にわたる」, không dùng 「にわたって」.

Mẹo khi ôn thi

  • 「にわたって」 = suốt phạm vi rộng; định ngữ 「にわたる+N」.

Mẫu liên quan

Xem đủ ngữ pháp N2 →