Ngữ pháp tiếng Nhật
~にほかならない nghĩa là gì? Ngữ pháp N2
~にほかならない nghĩa là chính là…, không gì khác.
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|---|
| Cấu trúc | N + にほかならない Vる/Vた + からにほかならない |
| Romaji | nihokanaranai |
| Nghĩa | chính là…, không gì khác |
Cách nối
| Danh từ | 努力の結果 → 努力の結果にほかならない |
|---|---|
| Nêu lý do | 準備した → 準備したからにほかならない |
Cách dùng
Khẳng định mạnh: bản chất của sự việc chính là điều này, không phải gì khác. Văn viết nghị luận.
- 「Nにほかならない」 = chính là N chứ không gì khác: 「彼の成功は努力の結果にほかならない」.
- Khi nêu LÝ DO thì dùng khung 「~からにほかならない」: 「成功したのは、準備を重ねたからにほかならない」.
- Chỉ nối DANH TỪ (hoặc mệnh đề + から) — bản catalog cho nối tính từ và động từ trực tiếp là sai.
Ví dụ
彼の成功は、長年の努力の結果にほかならない。
Thành công của anh ấy chính là kết quả của bao năm nỗ lực, không gì khác.
計画がうまくいったのは、皆が協力したからにほかならない。
Kế hoạch thành công chính là nhờ mọi người đã hợp sức.
Cần nhớ
- Chỉ nối danh từ hoặc 「~から」.
- Văn viết nghị luận, giọng khẳng định mạnh.
Lỗi hay gặp
-
Saiこの痛みは寒いにほかならない。
Cơn đau này chính là do trời lạnh, không gì khác.
Đúngこの痛みは寒さのせいにほかならない。
Chỉ nối danh từ; tính từ phải chuyển thành danh từ (「寒さ」).
-
Sai成功したのは努力したにほかならない。
Thành công được chính là vì đã nỗ lực, không gì khác.
Đúng成功したのは努力したからにほかならない。
Nêu lý do phải dùng khung 「~からにほかならない」.
Mẹo khi ôn thi
- 「にほかならない」 = chính là… (nối N); nêu lý do dùng 「からにほかならない」.